Oud-Heverlee Leuven II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Tienen

Oud-Heverlee Leuven II vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven II 1-3 Tienen tại First Amateur Division, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven II thắng 4, hòa 0, Tienen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 7
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
LDLLW Tienen
  1. 9' 0-1 A. El Harrak
  2. HT0-1
  3. 46' C. Van De Ven A. Benfriha
  4. 73' M. Gigot R. Monticelli
  5. 73' I. Bouhlal A. El Harrak
  6. 75' 0-2 V. Mabanza
  7. 82' E. Honnof K. Shkurti
  8. 86' R. Lenoir A. Marchal
  9. 86' E. Honnof 1-2
  10. 90'+3 G. Mbuyi-Mbayo V. Mabanza
  11. 90'+3 E. Stalmans Y. Yagan
  12. 90'+1 1-3 I. Bouhlal
  13. FT1-3

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven II
  1. L. Gijsbers
  2. I. Breugelmans
  3. N. Wyns
  4. R. Monticelli ▼ 73'
  5. W. George
  6. M. Parmentier
  7. S. Hassouan
  8. K. Shkurti ▼ 82'
  9. M. Heremans
  10. F. Idumbo
  11. A. Benfriha ▼ 46'

Dự bị 3

  1. C. Van De Ven ▲ 46'
  2. M. Gigot ▲ 73'
  3. E. Honnof ▲ 82'
Tienen HLV: K. Keleman
  1. M. Vanhamel
  2. H. Meeus
  3. M. Bergiers
  4. V. De Vos
  5. M. El Ghraichi
  6. A. Singh
  7. A. El Harrak ▼ 73'
  8. S. Ceulemans
  9. A. Marchal ▼ 86'
  10. Y. Yagan ▼ 90'
  11. V. Mabanza ▼ 90'

Dự bị 4

  1. I. Bouhlal ▲ 73'
  2. R. Lenoir ▲ 86'
  3. G. Mbuyi-Mbayo ▲ 90'
  4. E. Stalmans ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu36
46Ghi được51
57Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu