Oud-Heverlee Leuven II vs Tienen
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven II 0-2 Tienen tại First Amateur Division, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven II thắng 4, hòa 0, Tienen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 21
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
- LDLLW Tienen
- 18' 0-1 Y. Yagan
- HT0-1
- 46' ▲ M. Sturbaut ▼ W. Smet
- 46' ▲ S. Hassouan ▼ S. Sadzoute
- 65' 0-2 Y. Yagan
- 74' ▲ D. Lausberg ▼ C. Van De Ven
- 74' ▲ H. Eugène ▼ C. Souanga
- 74' ▲ O. Agyapong ▼ Y. Mboko
- 78' ▲ D. Matterne ▼ P. Jochmans
- 78' ▲ J. Jacobs ▼ A. El Harrak
- 89' ▲ A. Marchal ▼ L. Chantrain
- 90'+2 ▲ G. Vandamme ▼ Y. Yagan
- 90'+2 ▲ A. Aoragh ▼ A. Naudts
- FT0-2
Đội hình
- O. Ravet
- S. Sadzoute ▼ 46'
- J. Van Bost
- I. Breugelmans
- C. Souanga ▼ 74'
- J. Gilis
- W. Smet ▼ 46'
- F. Idumbo
- Y. Mboko ▼ 74'
- C. Van De Ven ▼ 74'
- K. Shkurti
Dự bị 5
- M. Sturbaut ▲ 46'
- S. Hassouan ▲ 46'
- D. Lausberg ▲ 74'
- H. Eugène ▲ 74'
- O. Agyapong ▲ 74'
- A. Bizimana
- H. Meeus
- A. Singh
- M. Bergiers
- P. Jochmans ▼ 78'
- L. Chantrain ▼ 89'
- A. Claes
- A. El Harrak ▼ 78'
- V. De Vos
- Y. Yagan ▼ 90'
- A. Naudts ▼ 90'
Dự bị 5
- D. Matterne ▲ 78'
- J. Jacobs ▲ 78'
- A. Marchal ▲ 89'
- G. Vandamme ▲ 90'
- A. Aoragh ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
43Ghi được51
60Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
4Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai25