Tienen vs Oud-Heverlee Leuven II
Tỷ số chung cuộc: Tienen 4-1 Oud-Heverlee Leuven II tại First Amateur Division, 18 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 5, hòa 0, Oud-Heverlee Leuven II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 18
- Sân vận động
- Bergéstadion, Tirlemont
- Trọng tài
- P. Vandevenne
- Phong độ
- LDLLW Tienen
- LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
- 30' A. Naudts 1-0
- 38' 1-1 W. Smet
- HT1-1
- 46' R. Vanwesemael 2-1
- 64' ▲ M. Tahara ▼ N. Juste
- 71' ▲ F. Idumbo ▼ J. Vancamp
- 71' Y. Yagan 3-1
- 76' ▲ Y. Bentayeb ▼ P. Arrivas
- 76' ▲ L. Chantrain ▼ A. Naudts
- 81' ▲ I. Asante ▼ D. Acquah
- 81' ▲ T. Vanhaeren ▼ D. Mindombe
- 87' ▲ A. Marchal ▼ A. Claes
- 87' ▲ A. Singh ▼ P. Jochmans
- 88' R. Vanwesemael 4-1
- FT4-1
Đội hình
- S. Bouzian
- H. Meeus
- M. Bergiers
- P. Arrivas ▼ 76'
- R. Vanwesemael
- J. Bogaerts
- S. Bracké
- A. Claes ▼ 87'
- P. Jochmans ▼ 87'
- Y. Yagan
- A. Naudts ▼ 76'
Dự bị 4
- Y. Bentayeb ▲ 76'
- L. Chantrain ▲ 76'
- A. Marchal ▲ 87'
- A. Singh ▲ 87'
- O. Jochmans
- S. Ramos
- I. Breugelmans
- D. Mindombe ▼ 81'
- W. George
- K. Shkurti
- D. Acquah ▼ 81'
- W. Smet
- N. Juste ▼ 64'
- J. Vancamp ▼ 71'
- J. Zimmerman
Dự bị 4
- M. Tahara ▲ 64'
- F. Idumbo ▲ 71'
- I. Asante ▲ 81'
- T. Vanhaeren ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
55Ghi được62
66Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai36