Tienen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Oud-Heverlee Leuven II

Tienen vs Oud-Heverlee Leuven II

Tỷ số chung cuộc: Tienen 2-0 Oud-Heverlee Leuven II tại First Amateur Division, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 5, hòa 0, Oud-Heverlee Leuven II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 5
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LDLLW Tienen
LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
  1. 25' J. Ngongo 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' H. Meeus 2-0
  4. 56' S. Hassouan C. Van De Ven
  5. 65' D. Kam O. Agyapong
  6. 70' A. Naudts T. Vanhaeren
  7. 78' M. De Wolf K. Shkurti
  8. 84' D. Matterne A. Marchal
  9. 89' M. Bergiers A. Claes
  10. 89' V. De Vos Y. Yagan
  11. FT2-0

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. A. Bizimana
  2. H. Meeus
  3. P. Jochmans
  4. L. Chantrain
  5. A. Claes ▼ 89'
  6. A. El Harrak
  7. S. Ceulemans
  8. A. Marchal ▼ 84'
  9. Y. Yagan ▼ 89'
  10. J. Ngongo
  11. T. Vanhaeren ▼ 70'

Dự bị 4

  1. A. Naudts ▲ 70'
  2. D. Matterne ▲ 84'
  3. M. Bergiers ▲ 89'
  4. V. De Vos ▲ 89'
Oud-Heverlee Leuven II HLV: E. Vanhemel
  1. O. Ravet
  2. P. Ngawa
  3. J. Van Bost
  4. I. Breugelmans
  5. M. Sturbaut
  6. J. Gilis
  7. K. Shkurti ▼ 78'
  8. D. Acquah
  9. O. Agyapong ▼ 65'
  10. F. Idumbo
  11. C. Van De Ven ▼ 56'

Dự bị 3

  1. S. Hassouan ▲ 56'
  2. D. Kam ▲ 65'
  3. M. De Wolf ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
51Ghi được43
56Thủng lưới60
1.24Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu