URSL Visé
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RAAL La Louvière

URSL Visé vs RAAL La Louvière

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 0-1 RAAL La Louvière tại First Amateur Division, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 1, hòa 0, RAAL La Louvière thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 34
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Phong độ
DDWLL URSL Visé
LLDLW RAAL La Louvière
  1. 32' 0-1 V. Kiankaulua
  2. HT0-1
  3. 60' A. Belhadj J. Ebengue
  4. 60' A. Diakhaté E. Sağlık
  5. 62' K. El Khattouti N. Gerits
  6. 67' A. Bongiovanni J. Liongola
  7. 67' D. Dianessy M. Pau
  8. 77' T. Cenci O. Maës
  9. 81' G. D'Asaro T. Hajjaji
  10. 81' E. Lukebadio J. Kaluanga
  11. FT0-1

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. N. Gerits ▼ 62'
  3. Y. Marmot
  4. G. Tshiabuiye
  5. J. Ebengue ▼ 60'
  6. J. Kaluanga ▼ 81'
  7. E. Sağlık ▼ 60'
  8. I. Errahmouni
  9. D. Bunchukov
  10. T. Hajjaji ▼ 81'
  11. I. Bouhlal

Dự bị 5

  1. A. Belhadj ▲ 60'
  2. A. Diakhaté ▲ 60'
  3. K. El Khattouti ▲ 62'
  4. G. D'Asaro ▲ 81'
  5. E. Lukebadio ▲ 81'
RAAL La Louvière HLV: F. Taquin
  1. M. Vanhamel
  2. V. Corneillie
  3. W. Faye
  4. M. Maisonneuve
  5. O. Maës ▼ 77'
  6. F. Gobitaka
  7. M. Pau ▼ 67'
  8. S. Gueulette
  9. J. Liongola ▼ 67'
  10. J. Vancamp
  11. V. Kiankaulua

Dự bị 3

  1. A. Bongiovanni ▲ 67'
  2. D. Dianessy ▲ 67'
  3. T. Cenci ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
49Ghi được92
64Thủng lưới25
1.26Bàn thắng mỗi trận2.3
8Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu