RAAL La Louvière
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
URSL Visé

RAAL La Louvière vs URSL Visé

Tỷ số chung cuộc: RAAL La Louvière 3-0 URSL Visé tại First Amateur Division, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RAAL La Louvière thắng 3, hòa 0, URSL Visé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 6
Sân vận động
Stade Communal du Tivoli, La Louvière
Phong độ
LLDLW RAAL La Louvière
DDWLL URSL Visé
  1. 14' A. Benoit 1-0
  2. 33' E. Lukebadio J. Doumbouya
  3. HT1-0
  4. 46' M. Reid A. Aharrh
  5. 59' J. Liongola A. Benoit
  6. 61' M. Pau 2-0
  7. 69' V. Kiankaulua F. Gobitaka
  8. 69' O. Maës J. Vancamp
  9. 69' F. Gobitaka 3-0
  10. 74' A. Bouarfa A. Karraoui
  11. 74' A. Thioune N. Saidi
  12. 75' L. Franco M. Pau
  13. FT3-0

Đội hình

RAAL La Louvière HLV: F. Taquin
  1. M. Vanhamel
  2. W. Faye
  3. M. Maisonneuve
  4. A. Calant
  5. A. Benoit ▼ 59'
  6. F. Gobitaka ▼ 69'
  7. J. Ito
  8. M. Pau ▼ 75'
  9. S. Gueulette
  10. M. Soumaré
  11. J. Vancamp ▼ 69'

Dự bị 4

  1. J. Liongola ▲ 59'
  2. V. Kiankaulua ▲ 69'
  3. O. Maës ▲ 69'
  4. L. Franco ▲ 75'
URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. J. Ebengue
  3. A. Belhadj
  4. D. Bunchukov
  5. A. Aharrh ▼ 46'
  6. I. Bouhlal
  7. A. Karraoui ▼ 74'
  8. G. Teise
  9. K. El Khattouti
  10. N. Saidi ▼ 74'
  11. J. Doumbouya ▼ 33'

Dự bị 4

  1. E. Lukebadio ▲ 33'
  2. M. Reid ▲ 46'
  3. A. Bouarfa ▲ 74'
  4. A. Thioune ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
92Ghi được49
25Thủng lưới64
2.3Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu