RAAL La Louvière
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
URSL Visé

RAAL La Louvière vs URSL Visé

Tỷ số chung cuộc: RAAL La Louvière 2-1 URSL Visé tại First Amateur Division, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RAAL La Louvière thắng 3, hòa 0, URSL Visé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 16
Sân vận động
Stade Communal du Tivoli, La Louvière
Trọng tài
F. Krack
Phong độ
LLLDL RAAL La Louvière
DDWLL URSL Visé
  1. 12' F. Gobitaka 1-0
  2. 25' A. Hamzaoui J. Liongola
  3. HT1-0
  4. 46' A. El Harrak G. Dequaire
  5. 60' J. Liongola 2-0
  6. 64' J. Legear F. Rherras
  7. 80' L. Franssen N. Janelas
  8. 80' M. Vroman C. Fiore
  9. 85' N. Saidi M. Soumaré
  10. 85' M. Musset Quintais G. Perseo
  11. 85' 2-1 W. Fayephản lưới
  12. FT2-1

Đội hình

RAAL La Louvière HLV: F. Taquin
  1. D. Herman
  2. C. Fiore ▼ 80'
  3. V. Corneillie
  4. W. Faye
  5. A. Calant
  6. F. Vanzo
  7. N. Janelas ▼ 80'
  8. F. Gobitaka
  9. L. Franco
  10. J. Liongola ▼ 25'
  11. M. Soumaré ▼ 85'

Dự bị 4

  1. A. Hamzaoui ▲ 25'
  2. L. Franssen ▲ 80'
  3. M. Vroman ▲ 80'
  4. N. Saidi ▲ 85'
URSL Visé HLV: J. Riga
  1. M. Mignon
  2. G. Dequaire ▼ 46'
  3. J. Hendrickx
  4. F. Rherras ▼ 64'
  5. N. Gerits
  6. R. Wilmots
  7. T. Englebert
  8. K. Essikal
  9. M. Wilmots
  10. A. Cascio
  11. G. Perseo ▼ 85'

Dự bị 3

  1. A. El Harrak ▲ 46'
  2. J. Legear ▲ 64'
  3. M. Musset Quintais ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
89Ghi được71
45Thủng lưới57
1.98Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu