URSL Visé
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RAAL La Louvière

URSL Visé vs RAAL La Louvière

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 1-0 RAAL La Louvière tại First Amateur Division, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 1, hòa 0, RAAL La Louvière thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 29
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Trọng tài
M. Seyoud
Phong độ
DDWLL URSL Visé
LLLDL RAAL La Louvière
  1. HT0-0
  2. 46' N. Gerits A. Cavagnera
  3. 46' M. Musset Quintais J. Omolo
  4. 65' L. Franco M. Francotte
  5. 65' F. Gobitaka M. Pau
  6. 66' Z. Lambo N. Janelas
  7. 70' A. Cascio 1-0
  8. 79' S. Gueulette J. Liongola
  9. FT1-0

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. G. Dequaire
  3. J. Hendrickx
  4. A. Bonemme
  5. R. Wilmots
  6. J. Omolo ▼ 46'
  7. T. Englebert
  8. K. Essikal
  9. A. Cavagnera ▼ 46'
  10. M. Wilmots
  11. A. Cascio

Dự bị 2

  1. N. Gerits ▲ 46'
  2. M. Musset Quintais ▲ 46'
RAAL La Louvière HLV: F. Taquin
  1. D. Herman
  2. V. Corneillie
  3. W. Faye
  4. M. Francotte ▼ 65'
  5. A. Calant
  6. F. Vanzo
  7. N. Janelas ▼ 66'
  8. M. Pau ▼ 65'
  9. J. Liongola ▼ 79'
  10. B. Badibanga
  11. Y. Bangoura

Dự bị 4

  1. L. Franco ▲ 65'
  2. F. Gobitaka ▲ 65'
  3. Z. Lambo ▲ 66'
  4. S. Gueulette ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
71Ghi được89
57Thủng lưới45
1.73Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu