Tienen
3 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
URSL Visé

Tienen vs URSL Visé

Tỷ số chung cuộc: Tienen 3-3 URSL Visé tại First Amateur Division, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 4, hòa 3, URSL Visé thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 30
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Phong độ
LLDLL Tienen
DDWLL URSL Visé
  1. 3' 0-1 I. Bouhlal
  2. 15' 0-2 N. Gerits11m
  3. 19' Y. Yagan 1-2
  4. 29' 1-3 I. Bouhlal
  5. 32' Red Card
  6. 38' A. Naudts 2-3
  7. HT2-3
  8. 46' J. Ebengue G. DAsaro
  9. 55' J. Ngongo 3-3
  10. 64' G. Vandamme R. Meddour
  11. 75' L. Chantrain V. De Vos
  12. 77' T. Hajjaji K. El Khattouti
  13. 83' J. Jacobs S. Ceulemans
  14. FT3-3

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. A. Bizimana
  2. A. Singh
  3. M. Bergiers
  4. P. Jochmans
  5. R. Meddour ▼ 64'
  6. A. Claes
  7. S. Ceulemans ▼ 83'
  8. V. De Vos ▼ 75'
  9. Y. Yagan
  10. A. Naudts
  11. J. Ngongo

Dự bị 3

  1. G. Vandamme ▲ 64'
  2. L. Chantrain ▲ 75'
  3. J. Jacobs ▲ 83'
URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. N. Gerits
  3. Y. Marmot
  4. G. Tshiabuiye
  5. J. Kaluanga
  6. E. Sağlık
  7. D. Bunchukov
  8. I. Bouhlal
  9. G. Teise
  10. G. D'Asaro
  11. K. El Khattouti ▼ 77'

Dự bị 2

  1. J. Ebengue ▲ 46'
  2. T. Hajjaji ▲ 77'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
51Ghi được49
56Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu