URSL Visé
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tienen

URSL Visé vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 0-1 Tienen tại First Amateur Division, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 0, hòa 3, Tienen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 17
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Trọng tài
L. Ledda
Phong độ
DDWLL URSL Visé
LLDLL Tienen
  1. HT0-0
  2. 67' M. Musset Quintais A. El Harrak
  3. 75' P. Arrivas D. Matterne
  4. 75' Y. Bentayeb Y. Yagan
  5. 76' 0-1 A. Claes
  6. 85' H. Gilon G. Alalabang
  7. 85' J. Legear Y. Bangoura
  8. 87' P. Jochmans P. Kempeneers
  9. FT0-1

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. M. Mignon
  2. F. Rherras
  3. N. Gerits
  4. G. Alalabang ▼ 85'
  5. T. Englebert
  6. K. Essikal
  7. A. El Harrak ▼ 67'
  8. M. Wilmots
  9. I. Mboyo
  10. G. Perseo
  11. Y. Bangoura ▼ 85'

Dự bị 3

  1. M. Musset Quintais ▲ 67'
  2. H. Gilon ▲ 85'
  3. J. Legear ▲ 85'
Tienen HLV: W. Hias
  1. S. Bouzian
  2. H. Meeus
  3. D. Matterne ▼ 75'
  4. M. Bergiers
  5. R. Vanwesemael
  6. J. Bogaerts
  7. S. Bracké
  8. P. Kempeneers ▼ 87'
  9. A. Claes
  10. Y. Yagan ▼ 75'
  11. A. Naudts

Dự bị 3

  1. P. Arrivas ▲ 75'
  2. Y. Bentayeb ▲ 75'
  3. P. Jochmans ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
71Ghi được55
57Thủng lưới66
1.73Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu