Tienen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
URSL Visé

Tienen vs URSL Visé

Tỷ số chung cuộc: Tienen 1-1 URSL Visé tại First Amateur Division, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 4, hòa 3, URSL Visé thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 24
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Trọng tài
E. Mataj
Phong độ
LLDLL Tienen
DDWLL URSL Visé
  1. 26' A. Claes 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. El Harrak G. Dequaire
  4. 46' F. Rherras N. Gerits
  5. 46' M. Wilmots G. Perseo
  6. 51' P. Jochmans S. Bracké
  7. 62' 1-1 F. Rherras
  8. 76' A. Cavagnera K. Essikal
  9. 83' H. Gilon J. Legear
  10. 88' D. Matterne R. Vanwesemael
  11. FT1-1

Đội hình

Tienen HLV: W. Hias
  1. T. Herbots
  2. H. Meeus
  3. A. Singh
  4. M. Bergiers
  5. P. Arrivas
  6. R. Vanwesemael ▼ 88'
  7. J. Bogaerts
  8. S. Bracké ▼ 51'
  9. A. Claes
  10. Y. Yagan
  11. A. Naudts

Dự bị 2

  1. P. Jochmans ▲ 51'
  2. D. Matterne ▲ 88'
URSL Visé HLV: J. Riga
  1. B. Thomé
  2. G. Dequaire ▼ 46'
  3. J. Hendrickx
  4. A. Bonemme
  5. N. Gerits ▼ 46'
  6. R. Wilmots
  7. J. Legear ▼ 83'
  8. J. Omolo
  9. K. Essikal ▼ 76'
  10. A. Cascio
  11. G. Perseo ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. El Harrak ▲ 46'
  2. F. Rherras ▲ 46'
  3. M. Wilmots ▲ 46'
  4. A. Cavagnera ▲ 76'
  5. H. Gilon ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
55Ghi được71
66Thủng lưới57
1.34Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu