URSL Visé
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Tienen

URSL Visé vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 2-2 Tienen tại First Amateur Division, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: URSL Visé thắng 0, hòa 3, Tienen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 11
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Phong độ
DDWLL URSL Visé
LLDLL Tienen
  1. 8' 0-1 A. Singh
  2. 41' Y. Marmot 1-1
  3. 45' 1-2 A. Naudts
  4. HT1-2
  5. 46' D. Bunchukov J. Ebengue
  6. 60' A. Karraoui 2-2
  7. 63' M. Simms M. Graham
  8. 75' V. De Vos L. Chantrain
  9. 75' T. Vanhaeren Y. Yagan
  10. 80' M. Reid D. Whitfield
  11. 80' J. Jacobs J. Ngongo
  12. 80' G. Vandamme A. El Harrak
  13. 88' A. Thioune A. Karraoui
  14. FT2-2

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. N. Gerits
  3. Y. Marmot
  4. J. Ebengue ▼ 46'
  5. A. Belhadj
  6. I. Errahmouni
  7. M. Graham ▼ 63'
  8. D. Whitfield ▼ 80'
  9. A. Karraoui ▼ 88'
  10. G. Teise
  11. N. Saidi

Dự bị 4

  1. D. Bunchukov ▲ 46'
  2. M. Simms ▲ 63'
  3. M. Reid ▲ 80'
  4. A. Thioune ▲ 88'
Tienen HLV: W. Hias
  1. I. Moutha-Sebtaoui
  2. A. Singh
  3. D. Matterne
  4. M. Bergiers
  5. P. Jochmans
  6. L. Chantrain ▼ 75'
  7. A. El Harrak ▼ 80'
  8. S. Ceulemans
  9. Y. Yagan ▼ 75'
  10. A. Naudts
  11. J. Ngongo ▼ 80'

Dự bị 4

  1. V. De Vos ▲ 75'
  2. T. Vanhaeren ▲ 75'
  3. J. Jacobs ▲ 80'
  4. G. Vandamme ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu41
49Ghi được51
64Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu