Standard Liège vs KAA Gent II
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 4-1 KAA Gent II tại First Amateur Division, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 2, hòa 1, KAA Gent II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade Rue de la Tonne, Liège
- Trọng tài
- F. Krack
- Phong độ
- DLWLD Standard Liège
- WLLWD KAA Gent II
- 11' Red Card
- 17' J. Mputu11m 1-0
- 20' ▲ E. Van Den Borre ▼ M. Parmentier
- 28' ▲ R. Wakaka ▼ B. Pauwels
- 32' 1-1 R. Van Hauter
- 34' J. Mputu 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Perbet ▼ J. Mputu
- 49' J. Perbet 3-1
- 60' ▲ Y. Reuten ▼ R. Merlen
- 64' D. Mouchamps 4-1
- 72' ▲ L. Prudhomme ▼ B. Bruggeman
- 79' ▲ T. Panepinto ▼ D. Mouchamps
- 79' ▲ L. Besson ▼ Y. Loemba
- 82' ▲ B. Melkebeke ▼ K. Milla
- FT4-1
Đội hình
- A. Lejoly
- B. Lambot
- B. Van den Ackerveken
- B. Nyssen
- J. Bustin
- Y. Loemba ▼ 79'
- M. Mouhli
- B. Bruggeman ▼ 72'
- R. Merlen ▼ 60'
- J. Mputu ▼ 46'
- D. Mouchamps ▼ 79'
Dự bị 5
- J. Perbet ▲ 46'
- Y. Reuten ▲ 60'
- L. Prudhomme ▲ 72'
- L. Besson ▲ 79'
- T. Panepinto ▲ 79'
- L. Fortin
- Y. Stevens
- J. Munezero
- C. Van Daele
- L. Henry
- M. Parmentier ▼ 20'
- R. Van Hauter
- M. Turay
- B. Pauwels ▼ 28'
- K. Milla ▼ 82'
- A. Abdullahi
Dự bị 3
- E. Van Den Borre ▲ 20'
- R. Wakaka ▲ 28'
- B. Melkebeke ▲ 82'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
106Ghi được61
33Thủng lưới49
2.59Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn19
60Hiệp hai26