KAA Gent II
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Standard Liège

KAA Gent II vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: KAA Gent II 2-2 Standard Liège tại First Amateur Division, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: KAA Gent II thắng 1, hòa 1, Standard Liège thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 17
Sân vận động
Chillax Arena, Oostakker
Trọng tài
T. Lucas
Phong độ
WLLWD KAA Gent II
DLWLD Standard Liège
  1. 2' M. Fernandez 1-0
  2. 5' 1-1 J. Perbet
  3. 25' T. De Vlieger 2-1
  4. 41' 2-2 J. Perbet
  5. HT2-2
  6. 46' L. Henry B. Agbor
  7. 55' A. Abdullahi M. Parmentier
  8. 62' F. Gendebien Y. Loemba
  9. 62' J. Mputu M. Mouhli
  10. 75' D. Mouchamps L. Prudhomme
  11. FT2-2

Đội hình

KAA Gent II HLV: E. Ferrera
  1. R. Vanden Borre
  2. B. Agbor ▼ 46'
  3. C. Van Daele
  4. B. Lagae
  5. M. Parmentier ▼ 55'
  6. N. De Ridder
  7. R. Van Hauter
  8. R. Van Den Bergh
  9. T. De Vlieger
  10. M. Fofana
  11. M. Fernandez

Dự bị 2

  1. L. Henry ▲ 46'
  2. A. Abdullahi ▲ 55'
Standard Liège HLV: G. Englebert
  1. K. Debaty
  2. B. Lambot
  3. J. D'Ostillio
  4. B. Nyssen
  5. J. Bustin
  6. Y. Loemba ▼ 62'
  7. Y. Reuten
  8. M. Mouhli ▼ 62'
  9. R. Merlen
  10. J. Perbet
  11. L. Prudhomme ▼ 75'

Dự bị 3

  1. F. Gendebien ▲ 62'
  2. J. Mputu ▲ 62'
  3. D. Mouchamps ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
61Ghi được106
49Thủng lưới33
1.53Bàn thắng mỗi trận2.59
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu