RSC Anderlecht II vs Patro Eisden
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 0-0 Patro Eisden tại Challenger Pro League, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 0, hòa 4, Patro Eisden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Roi Baudouin, Brussel
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- DWLLL Patro Eisden
- 36' Ilyas Lefrancq
- HT0-0
- 46' ▲ K. Barry ▼ T. Foket
- 46' ▲ N. Engwanda ▼ Z. Keita
- 59' ▲ R. Asante ▼ I. Lefrancq
- 63' ▲ D. Eriyo ▼ E. Dao
- 71' ▲ T. Van De Ven ▼ J. Onia Seke
- 73' Denis Prychynenko
- 78' ▲ J. Kana ▼
- 83' Aloïs Penin
- 88' Jordan Renson
- 90'+1 Joël Kana
- FT0-0
Đội hình
- 66M. Haentjens
- 25T. Foket▼ 46'
- 2Z. Keita▼ 46'
- 4M. Angely
- 56A. Mahroug
- 64A. de Ridder
- 51O. Sarr
- 49J. Onia Seke▼ 71'
- 80D. De Corte
- 22E. Dao▼ 63'
- 90P. N'Dao
Dự bị 9
- 86L. Gijsbers
- 65L. Wola-Wetshay
- 82S. Ntanda
- 52G. Djondo
- 76T. Van De Ven▲ 71'
- 50K. Barry▲ 46'
- 71N. Engwanda▲ 46'
- 45J. Kana▲ 78'
- 60D. Eriyo▲ 63'
- 16J. Devriendt
- 62A. Penin
- 14J. Renson
- 13D. Prychynenko
- 85A. Dony
- 39M. Robberechts
- 6K. Masangu
- 8S. Peeters
- 17I. Lefrancq▼ 59'
- 9L. Rousseau
- 44R. Nainggolan
Dự bị 9
- 1G. Gelade
- 31N. Orye
- 27J. Munezero
- 20R. Asante▲ 59'
- 5B. Olivier
- 10R. M'barki
- 55J. Muanza
- 52R. Sarfo
- 19J. Mbaku Mbabit
Thống kê
01⚑6
⚑340
64%Kiểm soát bóng36%
8Dứt điểm6
2Trúng đích2
3Chệch đích4
3Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị0
10Phạm lỗi21
1Thẻ vàng4
2Cứu thua2
439Chuyền bóng236
84%Chính xác chuyền72%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu41
46Ghi được59
55Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai33