RSC Anderlecht II vs Patro Eisden
Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 1-1 Patro Eisden tại Challenger Pro League, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 0, hòa 4, Patro Eisden thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 19
- Phong độ
- WLLLD RSC Anderlecht II
- DWLLL Patro Eisden
- 10' Nunzio Engwanda
- 30' Kevin Kis
- 42' Anas Tajaouart
- 45' 0-1 S. Bammens · J. Van Landschoot
- HT0-1
- 59' ▲ V. Kiankaulua ▼ P. Ndior
- 67' ▲ N. De Cat ▼ A. Diawara
- 67' ▲ J. Onia-Seke ▼ N. Engwanda
- 74' ▲ K. Barry ▼ N. Moutha-Sebtaoui
- 83' ▲ T. Van De Ven ▼ I. Kanaté
- 83' ▲ D. De Corte ▼ M. Robberechts
- 90'+2 l. Wola-Wetshay · K. Barry 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 35T. Schlieck
- 73A. Lapage
- 65l. Wola-Wetshay
- 71N. Engwanda▼ 67'
- 62B. Vroninks
- 41A. Diawara▼ 67'
- 78A. Tajaouart
- 67N. Moutha-Sebtaoui▼ 74'
- 77M. Robberechts▼ 83'
- 99I. Kanaté▼ 83'
- 90R. Ure
Dự bị 8
- 74N. De Cat▲ 67'
- 49J. Onia-Seke▲ 67'
- 50K. Barry▲ 74'
- 76T. Van De Ven▲ 83'
- 80D. De Corte▲ 83'
- 66M. Haentjens
- 56E. Sarfo
- 45J. Kana
- 12J. Belin
- 6H. Dijkhuizen
- 14J. Renson
- 20R. Wilmots
- 3K. Kis
- 48A. Abid
- 29T. Pietermaat
- 7L. Van Eenoo
- 99J. Van Landschoot
- 45P. Ndior▼ 59'
- 30S. Bammens
Dự bị 8
- 90V. Kiankaulua▲ 59'
- 26S. Kempeneers
- 27S. Vreys
- 52R. Sarfo
- 1G. Geladé
- 34T. Loutfi
- 18R. Kenne
- 5O. Benoit
Thống kê
02⚑7
⚑510
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm9
7Trúng đích2
2Chệch đích4
3Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
578Chuyền bóng280
84%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu46
55Ghi được101
67Thủng lưới60
1.57Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai50