Lokeren-Temse
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
RSC Anderlecht II

Lokeren-Temse vs RSC Anderlecht II

Tỷ số chung cuộc: Lokeren-Temse 0-1 RSC Anderlecht II tại Challenger Pro League, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lokeren-Temse thắng 3, hòa 0, RSC Anderlecht II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 12
Sân vận động
Daknamstadion, Lokeren
Phong độ
WWWLL Lokeren-Temse
WLLLD RSC Anderlecht II
  1. 26' Nathan De Cat
  2. 28' Mats Lemmens
  3. 32' C. Van Daele J. Vinck
  4. HT0-0
  5. 59' 0-1 N. Angulo · R. Ure
  6. 63' Indy Boonen
  7. 66' M. Robberechts N. Angulo
  8. 70' Cederick Van Daele
  9. 73' Naïm Boujouh
  10. 75' T. Marijnissen I. Boonen
  11. 81' Jeovanni Dianganga
  12. 82' Kaïs Barry
  13. 83' Amando Lapage
  14. 84' l. Wola-Wetshay B. Vroninks
  15. 86' R. Van Hauter S. Brebels
  16. 89' Ludovick Wola-Wetshay
  17. 90'+7 Milan Robberechts
  18. FT0-1

Đội hình

Lokeren-Temse Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Cornelis
  1. 13B. Gabriël 6.9
  2. 15J. Vinck ▼ 32' 6.9
  3. 83M. Lemmens 6.3
  4. 3J. Dianganga 7.2
  5. 5N. Boujouh 7.3
  6. 6S. Brebels ▼ 86' 6.3
  7. 14T. Janssen 6.6
  8. 9G. Van Moerzeke 6.9
  9. 25I. Boonen ▼ 75' 6.0
  10. 55S. Van Aerschot 7.0
  11. 19S. Ntamack 7.0

Dự bị 8

  1. 35C. Van Daele ▲ 32' 6.3
  2. 27T. Marijnissen ▲ 75' 6.3
  3. 8R. Van Hauter ▲ 86' 6.6
  4. 93M. Decoene
  5. 1J. Merckx
  6. 33T. Elsuwege
  7. 45D. Seck
  8. 29F. Ouro-Sama
RSC Anderlecht II Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Coen
  1. 35T. Schlieck 7.5
  2. 51I. Baouf 6.9
  3. 73A. Lapage 7.7
  4. 71N. Engwanda 6.9
  5. 62B. Vroninks ▼ 84' 6.7
  6. 74N. De Cat 7.6
  7. 78A. Tajaouart 7.0
  8. 50K. Barry 7.0
  9. 42K. Goto 6.9
  10. 90R. Ure 7.3
  11. 19N. Angulo ▼ 66' 7.9

Dự bị 9

  1. 77M. Robberechts ▲ 66' 6.6
  2. 65l. Wola-Wetshay ▲ 84' 6.3
  3. 80D. De Corte
  4. 59L. Vergeylen
  5. 49J. Onia-Seke
  6. 70A. Conte
  7. 66M. Haentjens
  8. 45J. Kana
  9. 76T. Van De Ven

Thống kê

058
350
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm11
2Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị2
18Phạm lỗi19
5Thẻ vàng5
2Cứu thua2
434Chuyền bóng417
338Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu35
57Ghi được55
48Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận1.57
14Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu