RSC Anderlecht II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RWDM

RSC Anderlecht II vs RWDM

Tỷ số chung cuộc: RSC Anderlecht II 2-1 RWDM tại Challenger Pro League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RSC Anderlecht II thắng 1, hòa 1, RWDM thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 8
Sân vận động
Stade Roi Baudouin, Brussel
Phong độ
WLLLD RSC Anderlecht II
LLWWW RWDM
  1. 31' 0-1 G. Robail · Sapata
  2. HT0-1
  3. 46' M. Robberechts N. Engwanda
  4. 56' P. Kestens G. Robail
  5. 57' J. Montes K. Poku
  6. 57' K. Goto · A. Maamar 1-1
  7. 63' Romildo Del Piage S. Abe
  8. 64' M. Kana N. De Cat
  9. 64' X. Preijs Sapata
  10. 71' G. Sylla N. Angulo
  11. 75' Marcos Paulo P. Parzyszek
  12. 82' K. Goto · A. Tajaouart 2-1
  13. 87' R. Ure K. Goto
  14. FT2-1

Đội hình

RSC Anderlecht II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Coen
  1. 35T. Schlieck 6.7
  2. 62B. Vroninks 6.6
  3. 51I. Baouf 6.7
  4. 85J. Dom 7.3
  5. 73A. Lapage 6.9
  6. 79A. Maamar 7.6
  7. 74N. De Cat ▼ 64' 6.3
  8. 71N. Engwanda ▼ 46' 6.3
  9. 19N. Angulo ▼ 71' 7.0
  10. 78A. Tajaouart 7.5
  11. 42K. Goto ⚽2 ▼ 87' 8.6

Dự bị 9

  1. 77M. Robberechts ▲ 46' 6.6
  2. 55M. Kana ▲ 64' 6.5
  3. 57G. Sylla ▲ 71' 6.5
  4. 90R. Ure ▲ 87' 6.0
  5. 65l. Wola-Wetshay
  6. 66M. Haentjens
  7. 50K. Barry
  8. 59L. Vergeylen
  9. 80D. De Corte
RWDM Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Ferrera
  1. 1B. Lathouwers 6.7
  2. 21Marsoni Sambu 6.3
  3. 34C. Makosso 6.6
  4. 43David Sousa 6.3
  5. 15A. Laâziri 6.9
  6. 49Sapata ▼ 64' 7.2
  7. 6I. Halifa 6.2
  8. 8S. Abe ▼ 63' 7.0
  9. 10G. Robail ▼ 56' 7.9
  10. 20K. Poku ▼ 57' 6.9
  11. 9P. Parzyszek ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 26P. Kestens ▲ 56' 6.7
  2. 7J. Montes ▲ 57' 6.9
  3. 23Romildo Del Piage ▲ 63' 6.9
  4. 51X. Preijs ▲ 64' 6.2
  5. 32Marcos Paulo ▲ 75' 6.9
  6. 4D. Doudaev
  7. 28G. Hubert
  8. 31N. Dodeigne
  9. 60A. Awudu

Thống kê

008
400
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
8Phạt góc4
5Phạm lỗi14
1Cứu thua3
405Chuyền bóng428
307Chuyền chính xác338
76%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
55Ghi được69
67Thủng lưới34
1.57Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu