Torpedo Zhodino vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 0-1 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 0, hòa 3, Neman thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
- Phong độ
- LLDWL Torpedo Zhodino
- LWWWD Neman
- 17' Teymur Çaryýev
- 33' Isaac Ngoma
- 42' Aleksandr Selyava
- HT0-0
- 46' ▲ A. Yakimov ▼ E. Zubovich
- 46' ▲ A. Shamurzaev ▼ A. Shalashnikov
- 46' ▲ A. Suchkov ▼ I. Ngoma
- 60' 0-1 E. Parkhomenko
- 66' ▲ T. Sharkovskiy ▼ I. Vasilevich
- 69' Kirill Premudrov
- 71' ▲ M. Kravtsov ▼ L. Gweth
- 74' ▲ K. Kuchinskiy ▼ Y. Pavlyukovets
- 78' ▲ Caio Dantas ▼ T. Charyyev
- 78' ▲ I. Rutskiy ▼ I. Burko
- 86' ▲ D. Nechaev ▼ A. Orekhov
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Abramovich
- 66S. Politevich
- 6K. Premudrov
- 5I. Burko ▼ 78'
- 88K. Glushchenkov
- 8A. Selyava
- 14T. Charyyev ▼ 78'
- 72A. Orekhov ▼ 86'
- 17P. Sedko
- 7M. Camara
- 23I. Vasilevich ▼ 66'
Dự bị 10
- 35I. Malashchitskiy
- 11Caio Dantas ▲ 78'
- 19I. Rutskiy ▲ 78'
- 21T. Sharkovskiy ▲ 66'
- 22Z. Baranok
- 27D. Nechaev ▲ 86'
- 30V. Pobudey
- 32A. Ageev
- 44A. Butarevich
- 96V. Melko
- 1A. Malievskiy
- 5E. Parkhomenko
- 50A. Shalashnikov ▼ 46'
- 8Y. Pantya
- 32Y. Pavlyukovets ▼ 74'
- 15O. Evdokimov
- 47M. Kozlov
- 9S. Pushnyakov
- 17E. Zubovich ▼ 46'
- 10L. Gweth ▼ 71'
- 33I. Ngoma ▼ 46'
Dự bị 9
- 12M. Belov
- 22N. Robak
- 6A. Nazarenko
- 18M. Kravtsov ▲ 71'
- 19K. Kuchinskiy ▲ 74'
- 24A. Yakimov ▲ 46'
- 27A. Shamurzaev ▲ 46'
- 46A. Legchilin
- 71A. Suchkov ▲ 46'
Thống kê
03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
65Ghi được66
39Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai38