Torpedo Zhodino vs Neman
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 1-4 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 0, hòa 3, Neman thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadyen Tarpeda, Minsk
- Phong độ
- LLDWL Torpedo Zhodino
- LWWWD Neman
- HT0-0
- 46' ▲ E. Zubovich ▼ A. Yakimov
- 52' Mikhail Kozlov
- 53' Igor Burko
- 55' 0-1 L. Gweth
- 58' ▲ S. Ruban ▼ M. Skavysh
- 58' ▲ T. Sharkovskiy ▼ A. Kovalev
- 60' Ilya Kucharchyk
- 65' ▲ P. Savitskiy ▼ I. Kukharchik
- 67' 0-2 A. Vasilyev
- 70' ▲ I. Rutskiy ▼ N. Patsko
- 70' ▲ D. Laptev ▼ V. Pobudey
- 72' T. Sharkovskiy 1-2
- 74' ▲ M. Kravtsov ▼ L. Gweth
- 77' 1-3 P. Savitskiy
- 80' ▲ Y. Pavlyukovets ▼ G. Alykulov
- 87' 1-4 M. Kravtsov
- 89' ▲ I. Vasilevich ▼ A. Butarevich
- FT1-4
Đội hình
- 1E. Abramovich
- 5I. Burko
- 13A. Zaleskiy
- 44A. Butarevich ▼ 89'
- 17A. Kovalev ▼ 58'
- 18N. Patsko ▼ 70'
- 6K. Premudrov
- 11D. Levitskiy
- 22A. Shukurov
- 15M. Skavysh ▼ 58'
- 30V. Pobudey ▼ 70'
Dự bị 9
- 14S. Ruban ▲ 58'
- 21T. Sharkovskiy ▲ 58'
- 19I. Rutskiy ▲ 70'
- 51D. Laptev ▲ 70'
- 23I. Vasilevich ▲ 89'
- 49M. Plotnikov
- 55A. Ksenofontov
- 96V. Melko
- 28S. Domić
- 12M. Belov
- 33S. Karpovich
- 4A. Vasilyev
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantea
- 11I. Kukharchik ▼ 65'
- 47M. Kozlov
- 15O. Evdokimov
- 24A. Yakimov ▼ 46'
- 10G. Alykulov ▼ 80'
- 7L. Gweth ▼ 74'
Dự bị 8
- 17E. Zubovich ▲ 46'
- 88P. Savitskiy ▲ 65'
- 18M. Kravtsov ▲ 74'
- 32Y. Pavlyukovets ▲ 80'
- 1A. Malievskiy
- 9I. Costrov
- 55A. Lavrik
- 90V. Kosmynin
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
67Ghi được77
35Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
26Giữ sạch lưới29
17Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai46