Neman vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-0 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 7, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LLDWL Torpedo Zhodino
- 26' Egor Parkhomenko
- 34' Evgeni Shevchenko
- HT0-0
- 56' ▲ S. Karpovich ▼ Y. Pavlyukovets
- 58' Andrey Vasiljev
- 60' ▲ D. Lisakovich ▼ O. Batyshchev
- 60' ▲ A. Ksenofontov ▼ A. Kovalev
- 60' ▲ V. Gorbachik ▼ E. Essogo
- 63' Maksim Yablonski
- 80' Yuri Pantya
- 83' ▲ E. Mychelkin ▼ E. Shevchenko
- 86' ▲ E. Zubovich ▼ P. Savitskiy
- 90'+1 ▲ A. Suchkov ▼ R. Paparyga
- FT0-0
Đội hình
- 16K. Rudenok
- 20I. Sadovnichiy
- 46A. Legchilin
- 5E. Parkhomenko
- 4A. Vasiljev
- 78M. Yablonskiy
- 32Y. Pavlyukovets ▼ 56'
- 47M. Kozlov
- 8Y. Pantea
- 88P. Savitskiy ▼ 86'
- 7R. Paparyga ▼ 90'
Dự bị 9
- 33S. Karpovich ▲ 56'
- 17E. Zubovich ▲ 86'
- 71A. Suchkov ▲ 90'
- 1A. Malievskiy
- 10R. Gribovskiy
- 12M. Belov
- 18M. Kravtsov
- 21S. Guzarevich
- 14A. Anyukevich
- 92E. Abramovich
- 18N. Patsko
- 97M. Myakish
- 88K. Glushchenkov
- 3V. Melko
- 11O. Batyshchev ▼ 60'
- 6K. Premudrov
- 17A. Kovalev ▼ 60'
- 96E. Shevchenko ▼ 83'
- 70V. Pobudey
- 13E. Essogo ▼ 60'
Dự bị 10
- 10D. Lisakovich ▲ 60'
- 27A. Ksenofontov ▲ 60'
- 33V. Gorbachik ▲ 60'
- 87E. Mychelkin ▲ 83'
- 2A. Chizh
- 5I. Burko
- 12R. Vegerya
- 21T. Yurasov
- 99V. Skavpnev
- 95E. Mensah
Thống kê
13⚑2
⚑810
2Phạt góc8
3Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu45
112Ghi được55
44Thủng lưới42
2.07Bàn thắng mỗi trận1.22
29Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai28