Neman vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-0 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 7, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LLDWL Torpedo Zhodino
- 14' P. Savitskiy11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Levitskiy ▼ D. Nechaev
- 58' Andrey Yakimov
- 61' ▲ E. Zubovich ▼ L. Gweth
- 61' ▲ M. Kravtsov ▼ P. Savitskiy
- 62' ▲ A. Cobeţ ▼ A. Ksenofontov
- 62' ▲ T. Sharkovskiy ▼ A. Kovalev
- 76' Maksim Myakish
- 76' Igor Burko
- 76' ▲ D. Lisakovich ▼ M. Myakish
- 76' ▲ I. Rutskiy ▼ I. Burko
- 79' ▲ V. Varaksa ▼ G. Alykulov
- 83' ▲ R. Lisakovich ▼ A. Yakimov
- 83' ▲ V. Kosmynin ▼ O. Evdokimov
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Belov
- 33S. Karpovich
- 55A. Lavrik
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantea
- 47M. Kozlov
- 24A. Yakimov ▼ 83'
- 15O. Evdokimov ▼ 83'
- 88P. Savitskiy ▼ 61'
- 10G. Alykulov ▼ 79'
- 7L. Gweth ▼ 61'
Dự bị 10
- 17E. Zubovich ▲ 61'
- 18M. Kravtsov ▲ 61'
- 99V. Varaksa ▲ 79'
- 23R. Lisakovich ▲ 83'
- 90V. Kosmynin ▲ 83'
- 1A. Malievskiy
- 9I. Costrov
- 13A. Dayneko
- 32Y. Pavlyukovets
- 46A. Legchilin
- 1E. Abramovich
- 6K. Premudrov
- 13A. Zaleskiy
- 27D. Nechaev ▼ 46'
- 17A. Kovalev ▼ 62'
- 97M. Myakish ▼ 76'
- 44A. Butarevich
- 5I. Burko ▼ 76'
- 30V. Pobudey
- 15M. Skavysh
- 55A. Ksenofontov ▼ 62'
Dự bị 8
- 11D. Levitskiy ▲ 46'
- 7A. Cobeţ ▲ 62'
- 21T. Sharkovskiy ▲ 62'
- 10D. Lisakovich ▲ 76'
- 19I. Rutskiy ▲ 76'
- 20G. Martyanov
- 23I. Vasilevich
- 37P. Prishivalko
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
77Ghi được67
36Thủng lưới35
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
29Giữ sạch lưới26
20Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai45