Arsenal vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: Arsenal 1-1 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arsenal thắng 2, hòa 4, FC Vitebsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadyen RTsOP-BGU, Minsk
- Phong độ
- LLLLD Arsenal
- WLWWL FC Vitebsk
- 10' E. Sakuta 1-0
- 41' ▲ N. Naumov ▼ S. Egorov
- 41' 1-1 R. Teverov
- HT1-1
- 46' ▲ D. Matyash ▼ A. Petrenko
- 63' ▲ E. Zhevnerov ▼ V. Milyutin
- 63' ▲ M. Gerasimov ▼ D. Radikovskiy
- 65' E. Pogostnov
- 66' K. Vardanyan
- 71' ▲ R. Myalkovskiy ▼ A. Levkovets
- 75' ▲ V. Tkachenko ▼ K. Vardanyan
- 78' A. Poznyak
- 79' ▲ S. Atrashkevich ▼ D. Godyaev
- 86' ▲ Z. Chervyakov ▼ E. Krasnov
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Sanko
- 72A. Poznyak
- 4V. Milyutin ▼ 63'
- 66A. Ageev
- 59E. Pogostnov
- 51A. Skshinetskiy
- 10A. Levkovets ▼ 71'
- 77E. Sakuta
- 47D. Godyaev ▼ 79'
- 34A. Petrenko ▼ 46'
- 7D. Radikovskiy ▼ 63'
Dự bị 10
- 25D. Matyash ▲ 46'
- 5E. Zhevnerov ▲ 63'
- 39M. Gerasimov ▲ 63'
- 9R. Myalkovskiy ▲ 71'
- 80S. Atrashkevich ▲ 79'
- 8V. Harutyunyan
- 15E. Babich
- 20N. Khalimonchik
- 35A. Vasilyev
- 50M. Kovruk
- 12D. Kharitonov
- 4A. Skitov
- 8Y. Mosesov
- 22S. Egorov ▼ 41'
- 30M. Bashilov
- 55D. Girs
- 20E. Krasnov ▼ 86'
- 18Y. Skibskiy
- 3W. Jumaýew
- 9R. Teverov
- 10K. Vardanyan ▼ 75'
Dự bị 10
- 23N. Naumov ▲ 41'
- 25V. Tkachenko ▲ 75'
- 14Z. Chervyakov ▲ 86'
- 1D. Gushchenko
- 2E. Guletskiy
- 7R. Lisovskiy
- 15V. Anikeev
- 21Y. Polovinkin
- 24E. Magloire
- 27E. Novykh
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
39Ghi được45
51Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai18