FC Vitebsk vs Arsenal
Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 1-0 Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 3, hòa 3, Arsenal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 24
- Phong độ
- WLWWL FC Vitebsk
- LLLLL Arsenal
- 12' Z. Chervyakov · Y. Skibskiy 1-0
- 18' Roman Vegerya
- 37' Mikhail Shchetinin
- HT1-0
- 46' ▲ D. Vashkevich ▼ M. Mokin
- 46' ▲ M. Gaevoy ▼ Y. Lovets
- 58' ▲ M. Bashilov ▼ Z. Chervyakov
- 71' ▲ R. Teverov ▼ V. Gorbachik
- 75' Valeriy Senko
- 79' ▲ E. Magloire ▼ Y. Skibskiy
- 79' ▲ D. Pesnyak ▼ E. Krasnov
- 79' ▲ A. Ishutin ▼ V. Senko
- 83' ▲ D. Lutik ▼ N. Sotnikov
- 87' Daniil Pesnyak
- 90'+1 Dmitri Gushchenko
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Gushchenko
- 27E. Novykh
- 26S. Tikhonovskiy
- 23N. Naumov
- 3V. Zhumaev
- 53M. Kuntsevich
- 20E. Krasnov▼ 79'
- 55D. Girs
- 14Z. Chervyakov▼ 58'
- 4V. Gorbachik▼ 71'
- 18Y. Skibskiy▼ 79'
Dự bị 10
- 28K. Yankovskiy
- 37D. Radikovskiy
- 24E. Magloire▲ 79'
- 7R. Lisovskiy
- 9R. Teverov▲ 71'
- 22S. Egorov
- 60I. Novichkov
- 88D. Pesnyak▲ 79'
- 77M. Osipov
- 30M. Bashilov▲ 58'
- 30A. Soroko
- 18A. Mikhalenko
- 4N. Vlasenko
- 88M. Shchetinin
- 5R. Vegerya
- 99K. Volkov
- 10V. Senko▼ 79'
- 11Y. Lovets▼ 46'
- 17M. Mokin▼ 46'
- 77N. Sotnikov▼ 83'
- 19A. Frantsuzov
Dự bị 9
- 9D. Vashkevich▲ 46'
- 46V. Vasilyev
- 78E. Akunets
- 41D. Lutik▲ 83'
- 63F. Olimzoda
- 27M. Gaevoy▲ 46'
- 6A. Ishutin▲ 79'
- 1I. Sanko
- 51A. Skshinetskiy
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu43
44Ghi được40
47Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai21