FC Energetik-Bgu Minsk vs Shakhter Soligorsk
Tỷ số chung cuộc: FC Energetik-Bgu Minsk 0-1 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energetik-Bgu Minsk thắng 2, hòa 0, Shakhter Soligorsk thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 7
- Sân vận động
- SOK Olympijskij, Minsk
- Trọng tài
- D. Markov
- Phong độ
- WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
- LLLDW Shakhter Soligorsk
- 44' ▲ R. Davyskiba ▼ N. Korzun
- HT0-0
- 46' ▲ D. Podstrelov ▼ A. Solovey
- 48' Yaroslav Makushinskiy
- 52' Nikola Antić
- 66' ▲ M. Skavysh ▼ D. Darboe
- 77' ▲ I. Ivanović ▼ I. Chernyak
- 80' 0-1 M. Šatara
- 84' Aleksey Lavrik
- 86' ▲ I. Grishchenko ▼ R. Paparyga
- 86' ▲ M. Samotoy ▼ A. Svirepa
- 86' ▲ M. Khlebosolov ▼ D. Silinskiy
- FT0-1
Đội hình
- 31A. Makavchik
- 8Y. Makushinskiy
- 15A. Svirepa ▼ 86'
- 55A. Lavrik
- 6D. Silinskiy ▼ 86'
- 14P. Pashevich
- 5S. Abdurahmonov
- 7A. Rylach
- 45A. Khusanov
- 10B. Abdixolikov
- 25R. Paparyga ▼ 86'
Dự bị 10
- 11I. Grishchenko ▲ 86'
- 27M. Samotoy ▲ 86'
- 23M. Khlebosolov ▲ 86'
- 13V. Rusanov
- 16A. Jumakulov
- 18M. Burko
- 22M. Kunskiy
- 44S. Kleshchuk
- 77M. Omeljanchuk
- 99K. Malitskiy
- 32S. Chernik
- 6S. Politevich
- 5N. Antić
- 15M. Šatara
- 22R. Yuzepchuk
- 99G. Shevchenko
- 18N. Korzun ▼ 44'
- 10V. Ahmedi
- 13A. Solovey ▼ 46'
- 88D. Darboe ▼ 66'
- 77I. Chernyak ▼ 77'
Dự bị 10
- 14R. Davyskiba ▲ 44'
- 19D. Podstrelov ▲ 46'
- 9M. Skavysh ▲ 66'
- 7I. Ivanović ▲ 77'
- 4R. Khadarkevich
- 17V. Sotnikov
- 20Z. Divanović
- 21E. Filipenko
- 28P. Zabelin
- 49M. Plotnikov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu43
61Ghi được72
32Thủng lưới28
1.69Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai37