Shakhter Soligorsk vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: Shakhter Soligorsk 1-0 FC Energetik-Bgu Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shakhter Soligorsk thắng 8, hòa 0, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Trọng tài
- S. Stetsurin
- Phong độ
- LLLDW Shakhter Soligorsk
- WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
- 12' V. Lisakovich 1-0
- 29' Igor Burko
- HT1-0
- 46' ▲ D. Podstrelov ▼ I. Ivanović
- 46' ▲ V. Sovpel ▼ S. Umarov
- 50' Dušan Bakić
- 69' ▲ D. Bodul ▼ A. Selyava
- 83' Artem Shkurdyuk
- 85' ▲ G. Diasamidze ▼ V. Lisakovich
- FT1-0
Đội hình
- 30A. Gutor
- 20A. Sachivko
- 6I. Burko
- 4R. Khadarkevich
- 5N. Antić
- 16S. Balanovich
- 77Y. Kendysh
- 8A. Selyava ▼ 69'
- 27J. Szöke
- 28I. Ivanović ▼ 46'
- 88V. Lisakovich ▼ 85'
Dự bị 9
- 19D. Podstrelov ▲ 46'
- 10D. Bodul ▲ 69'
- 24G. Diasamidze ▲ 85'
- 7A. Llullaku
- 12R. Begunov
- 17V. Sotnikov
- 22A. Bulychev
- 25Z. Lambulić
- 35P. Chesnovskiy
- 44D. Sadovskiy
- 10J. Mawatu
- 4A. Shkurdyuk
- 15A. Svirepa
- 5D. Miroshnikov
- 2A. Nosko
- 27D. Girs
- 17D. Bakić
- 11S. Umarov ▼ 46'
- 22D. Tweh
- 7J. Yaxshiboev
Dự bị 7
- 23V. Sovpel ▲ 46'
- 1A. Lesko
- 3J. Atemengue
- 14D. Vigovskiy
- 18A. Musahagian
- 20Wictor Dias
- 25P. Shorats
Thống kê
01⚑10
⚑720
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm9
4Trúng đích5
7Chệch đích4
10Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
79Ghi được65
27Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai23