FC Energetik-Bgu Minsk
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Shakhter Soligorsk

FC Energetik-Bgu Minsk vs Shakhter Soligorsk

Tỷ số chung cuộc: FC Energetik-Bgu Minsk 1-2 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energetik-Bgu Minsk thắng 2, hòa 0, Shakhter Soligorsk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
Sân vận động
Stadyen Haradski, Molodechno
Trọng tài
D. Dolya
Phong độ
WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
LLLDW Shakhter Soligorsk
  1. 6' 0-1 Y. Kendysh
  2. 32' 0-2 D. Podstrelov
  3. 37' Sergei Balanovich
  4. HT0-2
  5. 53' A. Rylach V. Sovpel
  6. 57' A. Mani Bi K. Iminov
  7. 61' E. Yudchits11m 1-2
  8. 73' Diego Carioca J. Yakhshibaev
  9. 80' Junior Kabananga
  10. 82' D. Miroshnikov H. Moussakhanian
  11. 84' Igor Ivanović
  12. 86' Arno Bi Dze Mani
  13. FT1-2

Đội hình

FC Energetik-Bgu Minsk Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: V. Belyavskiy
  1. 21A. Makavchik
  2. 6A. Sokol
  3. 9E. Yudchits
  4. 10J. Mawatu
  5. 4A. Shkurdyuk
  6. 15A. Svirepa
  7. 18H. Moussakhanian ▼ 82'
  8. 17D. Bakić
  9. 23V. Sovpel ▼ 53'
  10. 11S. Umarov
  11. 29K. Iminov ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 7A. Rylach ▲ 53'
  2. 25A. Mani Bi ▲ 57'
  3. 5D. Miroshnikov ▲ 82'
  4. 1A. Lesko
  5. 3O. Skvira
  6. 20Wictor Dias
  7. 22V. Mukhamedov
  8. 27D. Girs
  9. 19D. Vigovskiy
Shakhter Soligorsk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Grigorchuk
  1. 30A. Gutor
  2. 67R. Begunov
  3. 4R. Khadarkevich
  4. 5N. Antić
  5. 16S. Balanovich
  6. 77Y. Kendysh
  7. 8A. Selyava
  8. 28I. Ivanović
  9. 19D. Podstrelov
  10. 32J. Kabananga
  11. 7J. Yakhshibaev ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 14Diego Carioca ▲ 73'
  2. 6I. Burko
  3. 10D. Bodul
  4. 11G. Diasamidze
  5. 17V. Sotnikov
  6. 35P. Chesnovskiy
  7. 68A. Arkhipov
  8. 79A. Makarenko
  9. 91M. Belov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 57 - 21 +36 59
2
FC BATE Borisov
30 65 - 32 +33 58
3
Torpedo Zhodino
30 55 - 37 +18 56
4
FC Dynamo Brest
30 63 - 40 +23 54
5
Neman
30 41 - 29 +12 53
6
FC Dinamo Minsk
30 38 - 25 +13 52
7
FC Isloch Minsk R.
30 47 - 46 +1 45
8
Ruh Brest
30 57 - 38 +19 44
9
Slavia Mozyr
30 41 - 49 -8 39
10
FC Energetik-Bgu Minsk
30 43 - 46 -3 38
11
FC Minsk
30 45 - 57 -12 38
12
FC Vitebsk
30 30 - 38 -8 36
13
Gorodeya
30 30 - 48 -18 31
14
FC Slutsk
29 31 - 55 -24 27
15
Belshina
30 34 - 71 -37 21
16
Smolevichi-Sti
29 27 - 72 -45 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
65Ghi được79
62Thủng lưới27
1.67Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu