FC Energetik-Bgu Minsk vs Shakhter Soligorsk
Tỷ số chung cuộc: FC Energetik-Bgu Minsk 1-2 Shakhter Soligorsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energetik-Bgu Minsk thắng 2, hòa 0, Shakhter Soligorsk thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadyen RTsOP-BGU, Minsk
- Trọng tài
- S. Krasnikov
- Phong độ
- WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
- LLLDW Shakhter Soligorsk
- 17' Artem Sokol
- 18' 0-1 Y. Kendysh11m
- 31' 0-2 A. Sachivko
- HT0-2
- 46' ▲ A. Rylach ▼ D. Girs
- 46' ▲ D. Vigovskiy ▼ A. Vasiljev
- 55' Andrey Rylach
- 56' ▲ G. Diasamidze ▼ S. Ubaydullaev
- 57' V. Vasiljev 1-2
- 62' Valon Ahmedi
- 69' ▲ V. Sovpel ▼ H. Moussakhanian
- 79' Daniil Miroshnikov
- 83' ▲ A. Yussif ▼ E. Yudchits
- 86' Dembo Darboe
- 88' ▲ S. Akinbule ▼ D. Darboe
- 90' Mikhail Bashilov
- 90'+2 ▲ D. Podstrelov ▼ I. Stasevich
- FT1-2
Đội hình
- 31A. Makavchik
- 6A. Sokol
- 9E. Yudchits ▼ 83'
- 10J. Mawatu
- 4A. Shkurdyuk
- 5D. Miroshnikov
- 8M. Bashilov
- 47V. Vasiljev
- 27D. Girs ▼ 46'
- 18H. Moussakhanian ▼ 69'
- 22A. Vasiljev ▼ 46'
Dự bị 9
- 7A. Rylach ▲ 46'
- 11D. Vigovskiy ▲ 46'
- 23V. Sovpel ▲ 69'
- 14A. Yussif ▲ 83'
- 2E. Strelkovskiy
- 13V. Rusanov
- 16A. Zhurko
- 44D. Sadovskiy
- 77M. Omeljanchuk
- 30A. Gutor
- 21E. Filipenko
- 20A. Sachivko
- 67R. Begunov
- 5N. Antić
- 99G. Shevchenko
- 22I. Stasevich ▼ 90'
- 77Y. Kendysh
- 8V. Ahmedi
- 7S. Ubaydullaev ▼ 56'
- 88D. Darboe ▼ 88'
Dự bị 10
- 11G. Diasamidze ▲ 56'
- 25S. Akinbule ▲ 88'
- 19D. Podstrelov ▲ 90'
- 1S. Chernik
- 4R. Khadarkevich
- 6A. Makarenko
- 18N. Korzun
- 28I. Ivanović
- 33E. Okeuhie
- 91M. Belov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
48Ghi được69
53Thủng lưới29
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai37