FC Isloch Minsk R.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Gorodeya

FC Isloch Minsk R. vs Gorodeya

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 2-2 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 3, Gorodeya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 30
Sân vận động
Stadyen Traktar, Minsk
Trọng tài
V. Sevostsjyanik
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
WWWLD Gorodeya
  1. 7' 0-1 D. Djouhary
  2. 15' A. Gabaraev
  3. 23' 0-2 S. Arkhipov
  4. 34' D. Yusov 1-2
  5. 43' I. Lukashevich
  6. HT1-2
  7. 46' S. Kontsevoy S. Lazarchik
  8. 46' M. Katana A. Yusuf
  9. 51' S. Karpovich 2-2
  10. 55' Y. Volovik A. Bulychev
  11. 60' D. M. Djouhary
  12. 73' M. Shibun S. Arkhipov
  13. 73' P. Pashevich Artem Solovey
  14. 76' R. Lisovskiy O. Papush
  15. FT2-2

Đội hình

FC Isloch Minsk R. HLV: V. Zhukovskiy
  1. 1E. Khatkevich
  2. 25I. Kuzmenok
  3. 5O. Papush ▼ 76'
  4. 17S. Karpovich
  5. 22G. Stephen
  6. 55S. Lazarchik ▼ 46'
  7. 31D. Yusov
  8. 71D. Borodin
  9. 13A. Yusuf ▼ 46'
  10. 15D. Komarovskiy
  11. 27A. Makas

Dự bị 10

  1. 6S. Kontsevoy ▲ 46'
  2. 24M. Katana ▲ 46'
  3. 47R. Lisovskiy ▲ 76'
  4. 2A. Orlovich
  5. 8R. Vegerya
  6. 16V. Vasilyuchek
  7. 21V. Melnik
  8. 37D. Nekrashevich
  9. 77E. Kirillov
  10. 52A. Kolomatskiy
Gorodeya HLV: O. Radushko
  1. 16A. Sakovich
  2. 3D. Ignatenko
  3. 30D. Yaskovich
  4. 91I. Lukashevich
  5. 7M. Smirnov
  6. 17A. Gabaraev
  7. 15Artem Solovey ▼ 73'
  8. 28L. Sajčić
  9. 99A. Bulychev ▼ 55'
  10. 5D. Djouhary
  11. 94S. Arkhipov ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 21Y. Volovik ▲ 55'
  2. 19M. Shibun ▲ 73'
  3. 41P. Pashevich ▲ 73'
  4. 8S. Usenya
  5. 11A. Sorokin
  6. 95M. Makarov
  7. 27Y. Linda

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 57 - 21 +36 59
2
FC BATE Borisov
30 65 - 32 +33 58
3
Torpedo Zhodino
30 55 - 37 +18 56
4
FC Dynamo Brest
30 63 - 40 +23 54
5
Neman
30 41 - 29 +12 53
6
FC Dinamo Minsk
30 38 - 25 +13 52
7
FC Isloch Minsk R.
30 47 - 46 +1 45
8
Ruh Brest
30 57 - 38 +19 44
9
Slavia Mozyr
30 41 - 49 -8 39
10
FC Energetik-Bgu Minsk
30 43 - 46 -3 38
11
FC Minsk
30 45 - 57 -12 38
12
FC Vitebsk
30 30 - 38 -8 36
13
Gorodeya
30 30 - 48 -18 31
14
FC Slutsk
29 31 - 55 -24 27
15
Belshina
30 34 - 71 -37 21
16
Smolevichi-Sti
29 27 - 72 -45 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
61Ghi được42
57Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu