FC Isloch Minsk R.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gorodeya

FC Isloch Minsk R. vs Gorodeya

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 2-0 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 3, Gorodeya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
WWWLD Gorodeya
  1. 30' A. Makas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Vysotski I. Dovgyallo
  4. 57' A. Makas 2-0
  5. 60' M. Sorochkin R. Volkov
  6. 67' A. Vaskov A. Mitasov
  7. 72' A. Rudenok S. Makarov
  8. 86' G. Aghekyan A. Makas
  9. 88' Y. Krasnov M. Yansane
  10. FT2-0

Đội hình

FC Isloch Minsk R. HLV: V. Zhukovskiy
  1. E. Khatkevich
  2. A. Shagojko
  3. S. Kontsevoy
  4. A. Yanushkevich
  5. S. Karpovich
  6. L. Adams
  7. D. Komarovski
  8. A. Makas ▼ 86'
  9. S. Makarov ▼ 72'
  10. Theo
  11. M. Yansane ▼ 88'

Dự bị 7

  1. A. Rudenok ▲ 72'
  2. G. Aghekyan ▲ 86'
  3. Y. Krasnov ▲ 88'
  4. A. Berezin
  5. A. Slabashevich
  6. D. Rekish
  7. G. Stefen
Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. I. Dovgyallo ▼ 46'
  2. K. Pavlyuchek
  3. S. Sazanovich
  4. M. Joksimović
  5. S. Shastsilouski
  6. M. Bashilov
  7. D. Lebedev
  8. A. Mitasov ▼ 67'
  9. Y. Volovik
  10. S. Pushnyakov
  11. R. Volkov ▼ 60'

Dự bị 7

  1. M. Vysotski ▲ 46'
  2. M. Sorochkin ▲ 60'
  3. A. Vaskov ▲ 67'
  4. D. Bayduk
  5. E. Žarskis
  6. S. Tikhonovskiy
  7. S. Usenya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Brest
30 70 - 22 +48 75
2
FC BATE Borisov
30 61 - 21 +40 70
3
Shakhter Soligorsk
30 59 - 21 +38 65
4
FC Dinamo Minsk
30 43 - 39 +4 50
5
FC Isloch Minsk R.
30 42 - 36 +6 47
6
Torpedo Zhodino
30 41 - 36 +5 45
7
Gorodeya
30 31 - 29 +2 44
8
Slavia Mozyr
30 35 - 40 -5 37
9
Neman
30 28 - 37 -9 36
10
FC Minsk
30 36 - 44 -8 36
11
FC Slutsk
30 29 - 46 -17 34
12
FC Energetik-Bgu Minsk
30 52 - 66 -14 33
13
FC Vitebsk
30 24 - 39 -15 31
14
FC Dnepr Mogilev
30 32 - 42 -10 30
15
FC Gomel
29 41 - 50 -9 26
16
Torpedo Minsk
29 4 - 60 -56 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
48Ghi được31
39Thủng lưới32
1.41Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu