FC Isloch Minsk R.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Gorodeya

FC Isloch Minsk R. vs Gorodeya

Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 0-4 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 11 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 4, hòa 3, Gorodeya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
Sân vận động
Stadion FK Minsk, Minsk
Phong độ
WWDWD FC Isloch Minsk R.
WWWLD Gorodeya
  1. 3' 0-1 D. Ignatenko
  2. 12' 0-2 O. Loginovphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' S. Lynko I. Zyulev
  5. 52' 0-3 Taianan
  6. 63' 0-4 Taianan
  7. 73' V. Pobudey V. Balashov
  8. 73' D. Yakubovich Taianan
  9. 80' D. Parkhachev M. Shibun
  10. 81' A. Tarakanov O. Patotsky
  11. 85' S. Kuntsevich D. Ignatenko
  12. FT0-4

Đội hình

FC Isloch Minsk R. HLV: V. Zhukovskiy
  1. S. Turanok
  2. A. Shagojko
  3. O. Papush
  4. R. Valeev
  5. P. Kirilchik
  6. D. Komarovski
  7. O. Patotsky ▼ 81'
  8. V. Balashov ▼ 73'
  9. I. Zyulev ▼ 46'
  10. R. Ivashko
  11. O. Loginov

Dự bị 7

  1. S. Lynko ▲ 46'
  2. V. Pobudey ▲ 73'
  3. A. Tarakanov ▲ 81'
  4. A. Bubnov
  5. A. Slabashevich
  6. D. Shelikhov
  7. V. Yasykevich
Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. N. Romanyuk
  2. P. Plaskonny
  3. K. Pavlyuchek
  4. S. Usenya
  5. P. Nazarenko
  6. M. Bashilov
  7. M. Shibun ▼ 80'
  8. Taianan ▼ 73'
  9. Y. Volovik
  10. A. Voronkov
  11. D. Ignatenko ▼ 85'

Dự bị 7

  1. D. Yakubovich ▲ 73'
  2. D. Parkhachev ▲ 80'
  3. S. Kuntsevich ▲ 85'
  4. E. Shidlovski
  5. S. Shastsilouski
  6. V. Vasilychek
  7. Y. Alekseenko

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC BATE Borisov
30 61 - 19 +42 68
2
FC Dinamo Minsk
30 46 - 15 +31 68
3
Shakhter Soligorsk
30 52 - 22 +30 65
4
FC Dynamo Brest
30 47 - 26 +21 51
5
Torpedo Zhodino
30 43 - 27 +16 51
6
Neman
30 42 - 32 +10 49
7
FC Slutsk
30 30 - 34 -4 44
8
FC Vitebsk
30 35 - 38 -3 43
9
Gorodeya
30 37 - 35 +2 38
10
FC Gomel
30 24 - 25 -1 35
11
FC Isloch Minsk R.
30 27 - 46 -19 27
12
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 48 -21 26
13
NFK Minsk
30 26 - 47 -21 25
14
FC Minsk
30 19 - 39 -20 23
15
Slavia Mozyr
30 26 - 50 -24 20
16
FC Naftan Novopolotsk
30 18 - 57 -39 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được37
46Thủng lưới35
0.9Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu