Gorodeya vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 0-2 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 3, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Trọng tài
- V. Shimusik
- Phong độ
- WWWLD Gorodeya
- WWDWD FC Isloch Minsk R.
- 3' 0-1 A. Makas
- 18' Aleksandr Poznyak
- 30' Semen Shestilovski
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Volovik ▼ S. Shestilovskiy
- 54' 0-2 M. Yansane
- 56' Aleksandr Bychenok
- 57' ▲ M. Shibun ▼ D. Bayduk
- 65' ▲ V. Melnik ▼ A. Bychenok
- 67' Mikhail Shibun
- 68' ▲ N. Yanush ▼ A. Makas
- 75' ▲ A. Volovich ▼ D. Yaskovich
- 90'+2 ▲ K. Gavrilov ▼ O. Patotskiy
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Dovgyallo
- 16K. Pavlyuchek
- 12M. Joksimović
- 4S. Shestilovskiy ▼ 46'
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak
- 30D. Yaskovich ▼ 75'
- 28L. Sajčić
- 11A. Sorokin
- 20D. Bayduk ▼ 57'
- 94S. Arkhipov
Dự bị 7
- 21Y. Volovik ▲ 46'
- 19M. Shibun ▲ 57'
- 53A. Volovich ▲ 75'
- 5I. Baglay
- 24A. Zakharov
- 77R. Shavel
- 95M. Makarov
- 1E. Khatkevich
- 25I. Kuzmenok
- 5O. Papush
- 6S. Kontsevoy
- 17S. Karpovich
- 7A. Bychenok ▼ 65'
- 91O. Patotskiy ▼ 90'
- 14S. Tsveiba
- 15D. Komarovskiy
- 27A. Makas ▼ 68'
- 99M. Yansane
Dự bị 10
- 21V. Melnik ▲ 65'
- 10N. Yanush ▲ 68'
- 30K. Gavrilov ▲ 90'
- 4A. Yanushkevich
- 11A. Kholodinskiy
- 13A. Yusuf
- 16V. Vasilyuchek
- 20E. Krasnov
- 55S. Lazarchik
- 66O. Adegbola
Thống kê
03⚑5
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm14
1Trúng đích4
7Chệch đích10
5Phạt góc6
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
42Ghi được61
56Thủng lưới57
1.17Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai38