Gorodeya vs FC Dynamo Brest
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-4 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 1, hòa 4, FC Dynamo Brest thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Trọng tài
- A. Kulbakov
- Phong độ
- WWWLD Gorodeya
- LDLWW FC Dynamo Brest
- 9' J. Dibirgadzhiev
- 22' E. Khacheridi
- HT0-0
- 50' 0-1 M. Gordeychuk
- 53' L. Sajčić 1-1
- 61' S. Pushnyakov
- 64' 1-2 D. Laptev
- 68' ▲ M. Smirnov ▼ D. Dibirgadzhiev
- 73' ▲ M. Shibun ▼ Artem Solovey
- 75' ▲ A. Milevskii ▼ S. Krivets
- 78' 1-3 A. Milevskii
- 81' O. Noyok
- 82' ▲ A. Diallo ▼ D. Laptev
- 84' A. Poznyak
- 86' A. Diallo
- 88' ▲ I. Lukashevich ▼ A. Poznyak
- 90' 1-4 O. Noyok
- FT1-4
Đội hình
- 32S. Chernik
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak ▼ 88'
- 27Y. Linda
- 17A. Gabaraev
- 15Artem Solovey ▼ 73'
- 21Y. Volovik
- 35S. Pushnyakov
- 28L. Sajčić
- 5D. Djouhary
- 23D. Dibirgadzhiev ▼ 68'
Dự bị 9
- 7M. Smirnov ▲ 68'
- 19M. Shibun ▲ 73'
- 91I. Lukashevich ▲ 88'
- 1I. Dovgyallo
- 11A. Sorokin
- 30D. Yaskovich
- 20D. Bayduk
- 41P. Pashevich
- 99A. Bulychev
- 1S. Ignatovich
- 21O. Veretilo
- 34Y. Khacheridi
- 5K. Pechenin
- 9S. Krivets ▼ 75'
- 15S. Kislyak
- 19O. Noyok
- 77R. Yuzepchuk
- 32D. Tweh
- 62M. Gordeychuk
- 51D. Laptev ▼ 82'
Dự bị 7
- 10A. Milevskii ▲ 75'
- 11A. Diallo ▲ 82'
- 7A. Bykov
- 13M. Vitus
- 20M. Kovalchuk
- 35P. Pavlyuchenko
- 99E. Bakaj
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
42Ghi được80
56Thủng lưới53
1.17Bàn thắng mỗi trận2.05
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai49