FC Dynamo Brest
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gorodeya

FC Dynamo Brest vs Gorodeya

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 3-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 5, hòa 4, Gorodeya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
Sân vận động
Stadyen DASK Brestski, Brest
Trọng tài
D. Dolya
Phong độ
LDLWW FC Dynamo Brest
WWWLD Gorodeya
  1. 28' 0-1 S. Arkhipov
  2. 29' A. Milevskii 1-1
  3. HT1-1
  4. 66' D. Laptev 2-1
  5. 69' A. Sorokin D. Yaskovich
  6. 71' M. Shibun D. Bayduk
  7. 71' M. Gordeychuk 3-1
  8. 76' Aleksandr Pavlovets
  9. 76' Mikhail Shibun
  10. 76' Y. Volovik S. Sazonovich
  11. 77' R. Yuzepchuk A. Milevskii
  12. 78' Kirill Pavlyuchek
  13. 86' M. Vitus D. Laptev
  14. 89' Evgeniy Khacheridi
  15. 90'+1 V. Sadovskiy M. Gordeychuk
  16. FT3-1

Đội hình

FC Dynamo Brest Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Kovalchuk
  1. 1S. Ignatovich
  2. 21O. Veretilo
  3. 34Y. Khacheridi
  4. 22A. Pavlovets
  5. 5K. Pechenin
  6. 15S. Kislyak
  7. 19O. Noyok
  8. 7A. Bykov
  9. 10A. Milevskii ▼ 77'
  10. 62M. Gordeychuk ▼ 90'
  11. 51D. Laptev ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 77R. Yuzepchuk ▲ 77'
  2. 13M. Vitus ▲ 86'
  3. 33V. Sadovskiy ▲ 90'
  4. 18A. Shestyuk
  5. 23E. Shevchenko
  6. 35P. Pavlyuchenko
  7. 72M. Lotysh
Gorodeya Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Radushko
  1. 1I. Dovgyallo
  2. 16K. Pavlyuchek
  3. 12M. Joksimović
  4. 4S. Shestilovskiy
  5. 3D. Ignatenko
  6. 30D. Yaskovich ▼ 69'
  7. 27S. Sazonovich ▼ 76'
  8. 35S. Pushnyakov
  9. 28L. Sajčić
  10. 20D. Bayduk ▼ 71'
  11. 94S. Arkhipov

Dự bị 7

  1. 11A. Sorokin ▲ 69'
  2. 19M. Shibun ▲ 71'
  3. 21Y. Volovik ▲ 76'
  4. 24A. Zakharov
  5. 53A. Volovich
  6. 72A. Poznyak
  7. 77R. Shavel

Thống kê

029
320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
8Chệch đích9
9Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 57 - 21 +36 59
2
FC BATE Borisov
30 65 - 32 +33 58
3
Torpedo Zhodino
30 55 - 37 +18 56
4
FC Dynamo Brest
30 63 - 40 +23 54
5
Neman
30 41 - 29 +12 53
6
FC Dinamo Minsk
30 38 - 25 +13 52
7
FC Isloch Minsk R.
30 47 - 46 +1 45
8
Ruh Brest
30 57 - 38 +19 44
9
Slavia Mozyr
30 41 - 49 -8 39
10
FC Energetik-Bgu Minsk
30 43 - 46 -3 38
11
FC Minsk
30 45 - 57 -12 38
12
FC Vitebsk
30 30 - 38 -8 36
13
Gorodeya
30 30 - 48 -18 31
14
FC Slutsk
29 31 - 55 -24 27
15
Belshina
30 34 - 71 -37 21
16
Smolevichi-Sti
29 27 - 72 -45 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
80Ghi được42
53Thủng lưới56
2.05Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu