FC Dynamo Brest
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gorodeya

FC Dynamo Brest vs Gorodeya

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Brest 1-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dynamo Brest thắng 5, hòa 4, Gorodeya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
Sân vận động
Stadyen DASK Brestski, Brest
Phong độ
WLDLW FC Dynamo Brest
WWWLD Gorodeya
  1. 33' Nivaldo 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' M. Shibun D. Parkhachev
  4. 64' 1-1 K. Pavlyuchek
  5. 81' P. Sedko P. Nekhajchik
  6. 87' S. Usenya D. Ignatenko
  7. 89' J. Fameyeh L. Torres
  8. 90' A. Legchilin K. Premudrov
  9. FT1-1

Đội hình

FC Dynamo Brest HLV: V. Zhuravel
  1. P. Pavlyuchenko
  2. O. Veretilo
  3. A. Lebedev
  4. D. Aliseiko
  5. A. Gavrilovich
  6. L. Torres ▼ 89'
  7. P. Nekhajchik ▼ 81'
  8. K. Premudrov ▼ 90'
  9. C. Osuchukwu
  10. A. Milevskiy
  11. Nivaldo

Dự bị 7

  1. P. Sedko ▲ 81'
  2. J. Fameyeh ▲ 89'
  3. A. Legchilin ▲ 90'
  4. A. Avrămia
  5. A. Ivanov
  6. K. Rudenok
  7. R. Yuzepchukh
Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. V. Vasilychek
  2. P. Plaskonny
  3. K. Pavlyuchek
  4. M. Joksimović
  5. P. Nazarenko
  6. D. Lebedev
  7. D. Yakubovich
  8. Y. Volovik
  9. A. Voronkov
  10. D. Parkhachev ▼ 57'
  11. D. Ignatenko ▼ 87'

Dự bị 6

  1. M. Shibun ▲ 57'
  2. S. Usenya ▲ 87'
  3. E. Shidlovski
  4. N. Romanyuk
  5. V. Yaroslavskiy
  6. I. Koval

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC BATE Borisov
30 61 - 19 +42 68
2
FC Dinamo Minsk
30 46 - 15 +31 68
3
Shakhter Soligorsk
30 52 - 22 +30 65
4
FC Dynamo Brest
30 47 - 26 +21 51
5
Torpedo Zhodino
30 43 - 27 +16 51
6
Neman
30 42 - 32 +10 49
7
FC Slutsk
30 30 - 34 -4 44
8
FC Vitebsk
30 35 - 38 -3 43
9
Gorodeya
30 37 - 35 +2 38
10
FC Gomel
30 24 - 25 -1 35
11
FC Isloch Minsk R.
30 27 - 46 -19 27
12
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 48 -21 26
13
NFK Minsk
30 26 - 47 -21 25
14
FC Minsk
30 19 - 39 -20 23
15
Slavia Mozyr
30 26 - 50 -24 20
16
FC Naftan Novopolotsk
30 18 - 57 -39 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
48Ghi được37
30Thủng lưới35
1.5Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu