Gorodeya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dynamo Brest

Gorodeya vs FC Dynamo Brest

Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-1 FC Dynamo Brest tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 1, hòa 4, FC Dynamo Brest thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
Phong độ
WWWLD Gorodeya
LDLWW FC Dynamo Brest
  1. 24' Y. Volovik D. Yakubovich
  2. HT0-0
  3. 52' D. Lebedev11m 1-0
  4. 60' J. Fameyeh N. Bukatkin
  5. 67' D. German R. Vasilyuk
  6. 81' S. Usenya V. Yaroslavskiy
  7. 87' K. Kirilenko Borja Docal
  8. 87' S. Glebko D. Lebedev
  9. 89' 1-1 A. Ivanov
  10. FT1-1

Đội hình

Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. N. Romanyuk
  2. P. Plaskonny
  3. V. Yaroslavskiy ▼ 81'
  4. S. Karpovich
  5. S. Shastsilouski
  6. M. Bashilov
  7. D. Lebedev ▼ 87'
  8. D. Yakubovich ▼ 24'
  9. D. Parkhachev
  10. B. Dubajić
  11. D. Ignatenko

Dự bị 7

  1. Y. Volovik ▲ 24'
  2. S. Usenya ▲ 81'
  3. S. Glebko ▲ 87'
  4. A. Tupchiy
  5. E. Shidlovski
  6. M. Kolyadko
  7. V. Vasilychek
FC Dynamo Brest HLV: V. Zhuravel
  1. J. Malherbe
  2. M. Vitus
  3. A. Lebedev
  4. D. Aliseiko
  5. A. Ivanov
  6. L. Torres
  7. N. Bukatkin ▼ 60'
  8. A. Legchilin
  9. Borja Docal ▼ 87'
  10. P. Sedko
  11. R. Vasilyuk ▼ 67'

Dự bị 7

  1. J. Fameyeh ▲ 60'
  2. D. German ▲ 67'
  3. K. Kirilenko ▲ 87'
  4. A. Demeshko
  5. A. Denisenko
  6. D. Afoakwa
  7. D. Mozolevski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC BATE Borisov
30 61 - 19 +42 68
2
FC Dinamo Minsk
30 46 - 15 +31 68
3
Shakhter Soligorsk
30 52 - 22 +30 65
4
FC Dynamo Brest
30 47 - 26 +21 51
5
Torpedo Zhodino
30 43 - 27 +16 51
6
Neman
30 42 - 32 +10 49
7
FC Slutsk
30 30 - 34 -4 44
8
FC Vitebsk
30 35 - 38 -3 43
9
Gorodeya
30 37 - 35 +2 38
10
FC Gomel
30 24 - 25 -1 35
11
FC Isloch Minsk R.
30 27 - 46 -19 27
12
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 48 -21 26
13
NFK Minsk
30 26 - 47 -21 25
14
FC Minsk
30 19 - 39 -20 23
15
Slavia Mozyr
30 26 - 50 -24 20
16
FC Naftan Novopolotsk
30 18 - 57 -39 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
37Ghi được48
35Thủng lưới30
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu