FC Slutsk vs Gorodeya
Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 0-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 1, hòa 4, Gorodeya thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Trọng tài
- A. Kurgkheli
- Phong độ
- LDDWD FC Slutsk
- WWWLD Gorodeya
- 39' Y. Kozlov
- 42' 0-1 A. Gabaraev
- HT0-1
- 60' J. Dibirgadzhiev
- 67' ▲ U. Bala ▼ A. Ponikarov
- 69' D. Sasin
- 72' I. Rashchenya
- 76' ▲ A. Serdyuk ▼ Y. Kozlov
- 78' A. Solovei
- 80' ▲ M. Shibun ▼ Artem Solovey
- 86' ▲ A. Sorokin ▼ D. Dibirgadzhiev
- 89' ▲ D. Bayduk ▼ S. Pushnyakov
- FT0-1
Đội hình
- 30I. Branovets
- 4V. Trubilo
- 55A. Anyukevich
- 25I. Rashchenya
- 22E. Velko
- 18S. Koanda
- 8E. Semenov
- 77D. Sasin
- 24Y. Kozlov ▼ 76'
- 7A. Ponikarov ▼ 67'
- 78Abdoul Gafar
Dự bị 9
- 17U. Bala ▲ 67'
- 9A. Serdyuk ▲ 76'
- 3A. Kren
- 15A. Rum
- 20K. Aloyan
- 35I. Mamay
- 68V. Zaprudskikh
- 74M. Sachkovskiy
- 88K. Kladko
- 32S. Chernik
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak
- 27Y. Linda
- 17A. Gabaraev
- 15Artem Solovey ▼ 80'
- 21Y. Volovik
- 35S. Pushnyakov ▼ 89'
- 28L. Sajčić
- 5D. Djouhary
- 23D. Dibirgadzhiev ▼ 86'
Dự bị 9
- 19M. Shibun ▲ 80'
- 11A. Sorokin ▲ 86'
- 20D. Bayduk ▲ 89'
- 1I. Dovgyallo
- 30D. Yaskovich
- 41P. Pashevich
- 91I. Lukashevich
- 99A. Bulychev
- 10Y. Senkevich
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
46Ghi được42
62Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai19