FC Slutsk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gorodeya

FC Slutsk vs Gorodeya

Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 1-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 1, hòa 4, Gorodeya thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 4
Sân vận động
Stadyen Haradski, Slutsk
Phong độ
DDWDW FC Slutsk
WWWLD Gorodeya
  1. 29' 0-1 A. Voronkov
  2. HT0-1
  3. 61' D. Yusov 1-1
  4. 71' S. Usenya S. Glebko
  5. 71' S. Schegrikovich A. Bylina
  6. 78' A. Martynets A. Tupchiy
  7. 86' M. Kolyadko D. Ignatenko
  8. 86' V. Rushnitskiy S. Sebai
  9. 90' I. Trachinski D. Yusov
  10. FT1-1

Đội hình

FC Slutsk HLV: V. Grigorov
  1. B. Pankratov
  2. A. Bylina ▼ 71'
  3. D. Obrazov
  4. Andey Zaleski
  5. V. Karshakevich
  6. O. Safonov
  7. K. Auye
  8. V. Kibuk
  9. I. Bobko
  10. D. Yusov ▼ 90'
  11. S. Sebai ▼ 86'

Dự bị 7

  1. S. Schegrikovich ▲ 71'
  2. V. Rushnitskiy ▲ 86'
  3. I. Trachinski ▲ 90'
  4. A. Yatskevich
  5. D. Dudar
  6. D. Shegrikovich
  7. K. Kouadja
Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. N. Romanyuk
  2. P. Plaskonny
  3. V. Yaroslavskiy
  4. K. Pavlyuchek
  5. S. Karpovich
  6. M. Bashilov
  7. A. Tupchiy ▼ 78'
  8. Y. Volovik
  9. S. Glebko ▼ 71'
  10. A. Voronkov
  11. D. Ignatenko ▼ 86'

Dự bị 7

  1. S. Usenya ▲ 71'
  2. A. Martynets ▲ 78'
  3. M. Kolyadko ▲ 86'
  4. D. Parkhachev
  5. E. Shidlovski
  6. S. Shastsilouski
  7. V. Vasilychek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC BATE Borisov
30 61 - 19 +42 68
2
FC Dinamo Minsk
30 46 - 15 +31 68
3
Shakhter Soligorsk
30 52 - 22 +30 65
4
FC Dynamo Brest
30 47 - 26 +21 51
5
Torpedo Zhodino
30 43 - 27 +16 51
6
Neman
30 42 - 32 +10 49
7
FC Slutsk
30 30 - 34 -4 44
8
FC Vitebsk
30 35 - 38 -3 43
9
Gorodeya
30 37 - 35 +2 38
10
FC Gomel
30 24 - 25 -1 35
11
FC Isloch Minsk R.
30 27 - 46 -19 27
12
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 48 -21 26
13
NFK Minsk
30 26 - 47 -21 25
14
FC Minsk
30 19 - 39 -20 23
15
Slavia Mozyr
30 26 - 50 -24 20
16
FC Naftan Novopolotsk
30 18 - 57 -39 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
30Ghi được37
34Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu