Gorodeya
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slutsk

Gorodeya vs FC Slutsk

Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 3-0 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 5, hòa 4, FC Slutsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 13
Sân vận động
Stadyen Haradzeya, Haradzeya
Trọng tài
P. Koronets
Phong độ
WWWLD Gorodeya
DDWDW FC Slutsk
  1. 34' S. Arkhipov 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Dmitri Ignatenko
  4. 49' Vitali Trubilo
  5. 51' S. Arkhipov 2-0
  6. 56' A. Koroev M. Buraev
  7. 56' K. Pavlyuchek 3-0
  8. 79' Y. Volovik S. Pushnyakov
  9. 86' M. Shibun D. Bayduk
  10. 90'+2 A. Zakharov I. Dovgyallo
  11. FT3-0

Đội hình

Gorodeya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Radushko
  1. 1I. Dovgyallo ▼ 90'
  2. 16K. Pavlyuchek
  3. 12M. Joksimović
  4. 4S. Shestilovskiy
  5. 3D. Ignatenko
  6. 30D. Yaskovich
  7. 27S. Sazonovich
  8. 35S. Pushnyakov ▼ 79'
  9. 28L. Sajčić
  10. 20D. Bayduk ▼ 86'
  11. 94S. Arkhipov

Dự bị 6

  1. 21Y. Volovik ▲ 79'
  2. 19M. Shibun ▲ 86'
  3. 24A. Zakharov ▲ 90'
  4. 53A. Volovich
  5. 77R. Shavel
  6. 95M. Makarov
FC Slutsk Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: V. Pavlov
  1. 34B. Pankratov
  2. 4V. Trubilo
  3. 55A. Anyukevich
  4. 59R. Krivulkin
  5. 18S. Koanda
  6. 8E. Semenov
  7. 7Y. Teterenko
  8. 71M. Buraev ▼ 56'
  9. 99D. Salou
  10. 17U. Bala
  11. 9A. Serdyuk

Dự bị 8

  1. 77A. Koroev ▲ 56'
  2. 10S. Takulov
  3. 11V. Sychev
  4. 12P. Zuevich
  5. 20D. Obrazov
  6. 25S. Chebotaev
  7. 30I. Branovets
  8. 78Abdoul Gafar

Thống kê

012
410
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích5
2Phạt góc4
1Việt vị2
20Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 57 - 21 +36 59
2
FC BATE Borisov
30 65 - 32 +33 58
3
Torpedo Zhodino
30 55 - 37 +18 56
4
FC Dynamo Brest
30 63 - 40 +23 54
5
Neman
30 41 - 29 +12 53
6
FC Dinamo Minsk
30 38 - 25 +13 52
7
FC Isloch Minsk R.
30 47 - 46 +1 45
8
Ruh Brest
30 57 - 38 +19 44
9
Slavia Mozyr
30 41 - 49 -8 39
10
FC Energetik-Bgu Minsk
30 43 - 46 -3 38
11
FC Minsk
30 45 - 57 -12 38
12
FC Vitebsk
30 30 - 38 -8 36
13
Gorodeya
30 30 - 48 -18 31
14
FC Slutsk
29 31 - 55 -24 27
15
Belshina
30 34 - 71 -37 21
16
Smolevichi-Sti
29 27 - 72 -45 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
42Ghi được46
56Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn22
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu