Gorodeya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Slutsk

Gorodeya vs FC Slutsk

Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-1 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 5, hòa 4, FC Slutsk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
Phong độ
WWWLD Gorodeya
DDWDW FC Slutsk
  1. 14' 0-1 A. Yatskevich
  2. 17' M. Bashilov 1-1
  3. 19' D. Dudar B. Pankratov
  4. 41' D. Yakubovich Y. Volovik
  5. HT1-1
  6. 65' B. Dubajić A. Voronkov
  7. 66' M. Taleyko D. Obrazov
  8. 71' D. Lebedev Taianan
  9. 81' M. Khotov V. Kibuk
  10. FT1-1

Đội hình

Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. N. Romanyuk
  2. P. Plaskonny
  3. K. Pavlyuchek
  4. S. Usenya
  5. M. Joksimović
  6. P. Nazarenko
  7. M. Bashilov
  8. M. Shibun
  9. Taianan ▼ 71'
  10. Y. Volovik ▼ 41'
  11. A. Voronkov ▼ 65'

Dự bị 7

  1. D. Yakubovich ▲ 41'
  2. B. Dubajić ▲ 65'
  3. D. Lebedev ▲ 71'
  4. D. Parkhachev
  5. E. Shidlovski
  6. S. Shastsilouski
  7. V. Vasilychek
FC Slutsk HLV: V. Grigorov
  1. B. Pankratov ▼ 19'
  2. D. Obrazov ▼ 66'
  3. Andey Zaleski
  4. V. Karshakevich
  5. O. Safonov
  6. K. Auye
  7. V. Kibuk ▼ 81'
  8. I. Bobko
  9. D. Yusov
  10. Y. Schikavko
  11. A. Yatskevich

Dự bị 7

  1. D. Dudar ▲ 19'
  2. M. Taleyko ▲ 66'
  3. M. Khotov ▲ 81'
  4. A. Bylina
  5. A. Gurenko
  6. I. Kone
  7. S. Schegrikovich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC BATE Borisov
30 61 - 19 +42 68
2
FC Dinamo Minsk
30 46 - 15 +31 68
3
Shakhter Soligorsk
30 52 - 22 +30 65
4
FC Dynamo Brest
30 47 - 26 +21 51
5
Torpedo Zhodino
30 43 - 27 +16 51
6
Neman
30 42 - 32 +10 49
7
FC Slutsk
30 30 - 34 -4 44
8
FC Vitebsk
30 35 - 38 -3 43
9
Gorodeya
30 37 - 35 +2 38
10
FC Gomel
30 24 - 25 -1 35
11
FC Isloch Minsk R.
30 27 - 46 -19 27
12
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 48 -21 26
13
NFK Minsk
30 26 - 47 -21 25
14
FC Minsk
30 19 - 39 -20 23
15
Slavia Mozyr
30 26 - 50 -24 20
16
FC Naftan Novopolotsk
30 18 - 57 -39 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được30
35Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu