Neman vs Gorodeya
Tỷ số chung cuộc: Neman 0-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neman thắng 5, hòa 0, Gorodeya thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Trọng tài
- A. Vasilevich
- Phong độ
- WWWDW Neman
- WWWLD Gorodeya
- 44' L. Sajcic
- HT0-0
- 51' Y. Linda
- 55' G. Kantaria
- 62' J. Dibirgadzhiev
- 65' ▲ A. Gabaraev ▼ D. Dibirgadzhiev
- 81' ▲ D. Ivanov ▼ J. Poé
- 90' ▲ M. Shibun ▼ Artem Solovey
- 90'+4 ▲ D. Yaskovich ▼ D. Djouhary
- 90' 0-1 L. Sajčić
- FT0-1
Đội hình
- 19S. Kurganskiy
- 4A. Vasiljev
- 28D. Stojković
- 25E. Leshko
- 3G. Kantaria
- 24A. Yakimov
- 46A. Legchilin
- 7G. Kadimyan
- 78M. Yablonskiy
- 45Z. Marušić
- 97J. Poé ▼ 81'
Dự bị 8
- 29D. Ivanov ▲ 81'
- 1A. Malievskiy
- 8E. Shigaybaev
- 9R. Pasevich
- 10V. Koval
- 14O. Murachev
- 71A. Suchkov
- 87V. Yatskevich
- 32S. Chernik
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak
- 27Y. Linda
- 7M. Smirnov
- 15Artem Solovey ▼ 90'
- 21Y. Volovik
- 35S. Pushnyakov
- 28L. Sajčić
- 5D. Djouhary ▼ 90'
- 23D. Dibirgadzhiev ▼ 65'
Dự bị 8
- 17A. Gabaraev ▲ 65'
- 19M. Shibun ▲ 90'
- 30D. Yaskovich ▲ 90'
- 1I. Dovgyallo
- 10Y. Senkevich
- 91I. Lukashevich
- 94S. Arkhipov
- 99A. Bulychev
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
57Ghi được42
39Thủng lưới56
1.43Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai19