Gorodeya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neman

Gorodeya vs Neman

Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 5, hòa 0, Neman thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
Phong độ
WWWLD Gorodeya
LWWWD Neman
  1. HT0-0
  2. 46' D. Lebedev A. Vaskov
  3. 46' D. Stojković A. Yakimov
  4. 67' G. Kantaria
  5. 69' A. Sorokin
  6. 74' D. Bayduk A. Mitasov
  7. 74' Artem Arkhipov 1-0
  8. 79' V. Zhukovski E. Leshko
  9. 82' A. Morin G. Rassadkin
  10. 84' O. Murachev
  11. FT1-0

Đội hình

Gorodeya HLV: O. Raduszko
  1. 1I. Dovgyallo
  2. 16K. Pavlyuchek
  3. 12M. Joksimović
  4. 53E. Žarskis
  5. 25M. Bashilov
  6. 15A. Vaskov ▼ 46'
  7. 7A. Mitasov ▼ 74'
  8. 21Y. Volovik
  9. 35S. Pushnyakov
  10. 11A. Sorokin
  11. 9Artem Arkhipov

Dự bị 7

  1. 10D. Lebedev ▲ 46'
  2. 20D. Bayduk ▲ 74'
  3. 4S. Shastsilouski
  4. 8S. Usenya
  5. 19R. Volkov
  6. 27S. Sazanovich
  7. 84N. Romanyuk
Neman HLV: I. Kovalevich
  1. 91D. Dudar
  2. 23A. Slabashevich
  3. 8P. Bebey
  4. 25E. Leshko ▼ 79'
  5. 14O. Murachev
  6. 3G. Kantaria
  7. 24A. Yakimov ▼ 46'
  8. 46A. Legchilin
  9. 18P. Zabelin
  10. 27G. Alykulov
  11. 13G. Rassadkin ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 28D. Stojković ▲ 46'
  2. 11V. Zhukovski ▲ 79'
  3. 29A. Morin ▲ 82'
  4. 5R. Vegerya
  5. 9A. Atemenge
  6. 19S. Kurganskiy
  7. 87V. Yatskevich

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Brest
30 70 - 22 +48 75
2
FC BATE Borisov
30 61 - 21 +40 70
3
Shakhter Soligorsk
30 59 - 21 +38 65
4
FC Dinamo Minsk
30 43 - 39 +4 50
5
FC Isloch Minsk R.
30 42 - 36 +6 47
6
Torpedo Zhodino
30 41 - 36 +5 45
7
Gorodeya
30 31 - 29 +2 44
8
Slavia Mozyr
30 35 - 40 -5 37
9
Neman
30 28 - 37 -9 36
10
FC Minsk
30 36 - 44 -8 36
11
FC Slutsk
30 29 - 46 -17 34
12
FC Energetik-Bgu Minsk
30 52 - 66 -14 33
13
FC Vitebsk
30 24 - 39 -15 31
14
FC Dnepr Mogilev
30 32 - 42 -10 30
15
FC Gomel
29 41 - 50 -9 26
16
Torpedo Minsk
29 4 - 60 -56 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
31Ghi được29
32Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu