Gorodeya
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Neman

Gorodeya vs Neman

Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 0-2 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 5, hòa 0, Neman thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
Sân vận động
Stadyen Haradzeya, Haradzeya
Trọng tài
A. Kulbakov
Phong độ
WWWLD Gorodeya
WWWDW Neman
  1. 21' Evgeni Leshko
  2. HT0-0
  3. 46' M. Yablonskiy G. Rassadkin
  4. 50' Dmitri Dudar
  5. 53' S. Kurganskiy V. Zhukovskiy
  6. 55' Dmitri Baiduk
  7. 62' Ilya Baglay
  8. 67' 0-1 G. Kadimyan11m
  9. 73' S. Sazonovich D. Ignatenko
  10. 75' Y. Volovik D. Yaskovich
  11. 76' 0-2 M. Yablonskiy
  12. 77' G. Kantaria E. Leshko
  13. 79' S. Arkhipov I. Baglay
  14. 90' Zoran Marušić
  15. FT0-2

Đội hình

Gorodeya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Radushko
  1. 1I. Dovgyallo
  2. 16K. Pavlyuchek
  3. 12M. Joksimović
  4. 4S. Shestilovskiy
  5. 3D. Ignatenko ▼ 73'
  6. 30D. Yaskovich ▼ 75'
  7. 5I. Baglay ▼ 79'
  8. 35S. Pushnyakov
  9. 28L. Sajčić
  10. 11A. Sorokin
  11. 20D. Bayduk

Dự bị 5

  1. 27S. Sazonovich ▲ 73'
  2. 21Y. Volovik ▲ 75'
  3. 94S. Arkhipov ▲ 79'
  4. 19M. Shibun
  5. 24G. Efimov
Neman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Kovalevich
  1. 91D. Dudar
  2. 4A. Vasiljev
  3. 28D. Stojković
  4. 25E. Leshko ▼ 77'
  5. 11V. Zhukovskiy ▼ 53'
  6. 24A. Yakimov
  7. 46A. Legchilin
  8. 7G. Kadimyan
  9. 18P. Zabelin
  10. 13G. Rassadkin ▼ 46'
  11. 45Z. Marušić

Dự bị 9

  1. 78M. Yablonskiy ▲ 46'
  2. 19S. Kurganskiy ▲ 53'
  3. 3G. Kantaria ▲ 77'
  4. 1A. Malievskiy
  5. 8E. Shigaybaev
  6. 9R. Pasevich
  7. 14O. Murachev
  8. 29D. Ivanov
  9. 87V. Yatskevich

Thống kê

024
521
53%Kiểm soát bóng47%
4Dứt điểm7
1Trúng đích2
3Chệch đích5
4Phạt góc5
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shakhter Soligorsk
30 57 - 21 +36 59
2
FC BATE Borisov
30 65 - 32 +33 58
3
Torpedo Zhodino
30 55 - 37 +18 56
4
FC Dynamo Brest
30 63 - 40 +23 54
5
Neman
30 41 - 29 +12 53
6
FC Dinamo Minsk
30 38 - 25 +13 52
7
FC Isloch Minsk R.
30 47 - 46 +1 45
8
Ruh Brest
30 57 - 38 +19 44
9
Slavia Mozyr
30 41 - 49 -8 39
10
FC Energetik-Bgu Minsk
30 43 - 46 -3 38
11
FC Minsk
30 45 - 57 -12 38
12
FC Vitebsk
30 30 - 38 -8 36
13
Gorodeya
30 30 - 48 -18 31
14
FC Slutsk
29 31 - 55 -24 27
15
Belshina
30 34 - 71 -37 21
16
Smolevichi-Sti
29 27 - 72 -45 14
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
42Ghi được57
56Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu