Gorodeya
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neman

Gorodeya vs Neman

Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-0 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 26 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 5, hòa 0, Neman thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
Phong độ
WWWLD Gorodeya
WWWDW Neman
  1. HT0-0
  2. 46' B. Dubajić A. Voronkov
  3. 46' D. Yakubovich A. Tupchiy
  4. 46' Y. Yarotski V. Zhukovski
  5. 47' D. Lebedev11m 1-0
  6. 66' A. Kontsevoy R. Loktionov
  7. 78' D. Kovalenok G. Kantaria
  8. 90' D. Parkhachev S. Glebko
  9. FT1-0

Đội hình

Gorodeya HLV: S. Yaromko
  1. V. Vasilychek
  2. V. Yaroslavskiy
  3. K. Pavlyuchek
  4. S. Karpovich
  5. S. Shastsilouski
  6. M. Bashilov
  7. A. Tupchiy ▼ 46'
  8. D. Lebedev
  9. S. Glebko ▼ 90'
  10. A. Voronkov ▼ 46'
  11. D. Ignatenko

Dự bị 7

  1. B. Dubajić ▲ 46'
  2. D. Yakubovich ▲ 46'
  3. D. Parkhachev ▲ 90'
  4. A. Martynets
  5. E. Shidlovski
  6. N. Romanyuk
  7. S. Usenya
Neman HLV: I. Kovalevich
  1. V. Zhurov
  2. J. Abouna
  3. P. Bebey
  4. G. Kantaria ▼ 78'
  5. Y. Khvalko
  6. V. Zhukovski ▼ 46'
  7. F. Rudik
  8. A. Yakimov
  9. P. Savitskiy
  10. R. Loktionov ▼ 66'
  11. V. Klimovich

Dự bị 7

  1. Y. Yarotski ▲ 46'
  2. A. Kontsevoy ▲ 66'
  3. D. Kovalenok ▲ 78'
  4. A. Anyukevich
  5. A. Gorbach
  6. M. Shishlov
  7. R. Zubkov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC BATE Borisov
30 61 - 19 +42 68
2
FC Dinamo Minsk
30 46 - 15 +31 68
3
Shakhter Soligorsk
30 52 - 22 +30 65
4
FC Dynamo Brest
30 47 - 26 +21 51
5
Torpedo Zhodino
30 43 - 27 +16 51
6
Neman
30 42 - 32 +10 49
7
FC Slutsk
30 30 - 34 -4 44
8
FC Vitebsk
30 35 - 38 -3 43
9
Gorodeya
30 37 - 35 +2 38
10
FC Gomel
30 24 - 25 -1 35
11
FC Isloch Minsk R.
30 27 - 46 -19 27
12
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 48 -21 26
13
NFK Minsk
30 26 - 47 -21 25
14
FC Minsk
30 19 - 39 -20 23
15
Slavia Mozyr
30 26 - 50 -24 20
16
FC Naftan Novopolotsk
30 18 - 57 -39 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
37Ghi được42
35Thủng lưới32
1.23Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu