ML Vitebsk vs Shakhtyor Petrikov
Tỷ số chung cuộc: ML Vitebsk 3-0 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ML Vitebsk thắng 4, hòa 1, Shakhtyor Petrikov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 33
- Sân vận động
- CSK Vitebskiy Iskusstvennoe pole, Vitebsk
- Phong độ
- WDWDD ML Vitebsk
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- 25' M. Markin 1-0
- 34' T. Pukhov
- 35' D. Kozlovskiy 2-0
- 43' K. Kirilenko 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Smaltser ▼ T. Plaksa
- 63' ▲ A. Bolvan ▼ M. Markin
- 63' ▲ A. Khachaturyan ▼ S. Balanovich
- 63' ▲ A. Mazurich ▼ M. Omelyanchuk
- 79' ▲ N. Kostomarov ▼ T. Pukhov
- 79' ▲ V. Zhuk ▼ A. Alshanik
- 79' ▲ K. Tyamchik ▼ V. Prigodich
- 85' ▲ K. Novik ▼ G. Varkulevich
- 87' ▲ M. Kobenko ▼ A. Garost
- FT3-0
Đội hình
- P. Shcherbachenya
- S. Balanovich ▼ 63'
- A. Chuduk
- A. Bruy
- T. Pukhov ▼ 79'
- A. Alshanik ▼ 79'
- K. Kirilenko
- N. Ivanov
- M. Omelyanchuk ▼ 63'
- M. Markin ▼ 63'
- D. Kozlovskiy
Dự bị 7
- A. Bolvan ▲ 63'
- A. Khachaturyan ▲ 63'
- A. Mazurich ▲ 63'
- N. Kostomarov ▲ 79'
- V. Zhuk ▲ 79'
- A. Titov
- Y. Bara
- D. Kotov
- D. Podberezny
- Y. Basalyga
- D. Selivanov
- G. Sanikovich
- T. Plaksa ▼ 46'
- M. Tychko
- A. Garost ▼ 87'
- V. Prigodich ▼ 79'
- A. Chakur
- G. Varkulevich ▼ 85'
Dự bị 5
- A. Smaltser ▲ 46'
- K. Tyamchik ▲ 79'
- K. Novik ▲ 85'
- M. Kobenko ▲ 87'
- N. Tsuba
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu34
101Ghi được33
35Thủng lưới61
2.15Bàn thắng mỗi trận0.97
22Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai19