Shakhtyor Petrikov
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
ML Vitebsk

Shakhtyor Petrikov vs ML Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 1-3 ML Vitebsk tại 1. Division, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 3, hòa 1, ML Vitebsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 22
Sân vận động
Stadyen FOK Prypiać, Petryków
Phong độ
WLLLL Shakhtyor Petrikov
WDWDD ML Vitebsk
  1. 34' R. Khadzhiev
  2. 38' S. Balanovich
  3. 43' A. Denisyuk I. Seleznev
  4. HT0-0
  5. 46' D. Lutik P. Klenje
  6. 46' 0-1 I. Grudko
  7. 49' G. Kukushkin
  8. 53' A. Bolvan N. Sotnikov
  9. 53' M. Tychko A. Smaltser
  10. 57' M. Tychko
  11. 61' V. Prigodich A. Chakur
  12. 62' I. Viznovich I. Trachinskiy
  13. 65' A. Bolvan 1-1
  14. 71' D. Lutik
  15. 72' N. Shaula E. Grivenev
  16. 75' V. Zhukovskiy Y. Shkurko
  17. 77' I. Grudko
  18. 78' 1-2 R. Khadzhiev
  19. 79' N. Ivanov I. Grudko
  20. 89' V. Martinkevich
  21. 90'+5 A. Konev S. Melnik
  22. 90'+3 1-3 N. Ivanov
  23. FT1-3

Đội hình

Shakhtyor Petrikov HLV: S. Lushchan
  1. D. Kotov
  2. V. Martinkevich
  3. P. Dubovskiy
  4. N. Sotnikov ▼ 53'
  5. M. Burko
  6. A. Smaltser ▼ 53'
  7. I. Seleznev ▼ 43'
  8. G. Kukushkin
  9. S. Stefanovich
  10. A. Chakur ▼ 61'
  11. E. Grivenev ▼ 72'

Dự bị 7

  1. A. Denisyuk ▲ 43'
  2. A. Bolvan ▲ 53'
  3. M. Tychko ▲ 53'
  4. V. Prigodich ▲ 61'
  5. N. Shaula ▲ 72'
  6. N. Dovnar
  7. S. Shaplyko
ML Vitebsk HLV: Y. Puntus
  1. M. Azarko
  2. S. Melnik ▼ 90'
  3. A. Alshanik
  4. E. Osipov
  5. R. Khadzhiev
  6. S. Balanovich
  7. I. Trachinskiy ▼ 62'
  8. N. Drozdov
  9. Y. Shkurko ▼ 75'
  10. P. Klenje ▼ 46'
  11. I. Grudko ▼ 79'

Dự bị 8

  1. D. Lutik ▲ 46'
  2. I. Viznovich ▲ 62'
  3. V. Zhukovskiy ▲ 75'
  4. N. Ivanov ▲ 79'
  5. A. Konev ▲ 90'
  6. A. Kuzmich
  7. A. Vlasov
  8. S. Kurganskiy

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
38Ghi được96
80Thủng lưới58
1.06Bàn thắng mỗi trận2.74
3Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn28
14Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu