Shakhtyor Petrikov
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
ML Vitebsk

Shakhtyor Petrikov vs ML Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 0-3 ML Vitebsk tại 1. Division, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 3, hòa 1, ML Vitebsk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 16
Phong độ
WLLLL Shakhtyor Petrikov
WDWDD ML Vitebsk
  1. HT0-0
  2. 46' A. Chakur Y. Basalyga
  3. 46' 0-1 K. Kirilenko
  4. 48' 0-2 D. Kozlovskiy
  5. 53' A. Kurbachev V. Prigodich
  6. 53' M. Zyl E. Borodin
  7. 64' A. Garost M. Bulanov
  8. 68' M. Markin A. Mazurich
  9. 68' N. Ivanov A. Khachaturyan
  10. 75' D. Shulyak
  11. 77' D. Selivanov D. Shulyak
  12. 80' 0-3 D. Kozlovskiy
  13. 87' A. Alshanik V. Zhuk
  14. 87' M. Omelyanchuk S. Rusak
  15. FT0-3

Đội hình

Shakhtyor Petrikov HLV: D. Danilevich
  1. I. Malashchitskiy
  2. D. Shulyak ▼ 77'
  3. Y. Basalyga ▼ 46'
  4. P. Dubovskiy
  5. M. Tychko
  6. E. Borodin ▼ 53'
  7. A. Yarmolich
  8. G. Kukushkin
  9. V. Prigodich ▼ 53'
  10. M. Bulanov ▼ 64'
  11. A. Radin

Dự bị 9

  1. A. Chakur ▲ 46'
  2. A. Kurbachev ▲ 53'
  3. M. Zyl ▲ 53'
  4. A. Garost ▲ 64'
  5. D. Selivanov ▲ 77'
  6. A. Kurovskiy
  7. G. Varkulevich
  8. K. Tyamchik
  9. R. Gurinovich
ML Vitebsk HLV: V. Petrashko
  1. P. Shcherbachenya
  2. S. Balanovich
  3. A. Chuduk
  4. A. Bruy
  5. A. Khachaturyan ▼ 68'
  6. S. Rusak ▼ 87'
  7. V. Zhuk ▼ 87'
  8. T. Pukhov
  9. K. Kirilenko
  10. A. Mazurich ▼ 68'
  11. D. Kozlovskiy

Dự bị 8

  1. M. Markin ▲ 68'
  2. N. Ivanov ▲ 68'
  3. A. Alshanik ▲ 87'
  4. M. Omelyanchuk ▲ 87'
  5. A. Bolvan
  6. A. Titov
  7. D. Arshakyan
  8. Y. Bara

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molodechno-DYuSSh 4
34 62 - 26 +36 76
2
ML Vitebsk
34 75 - 27 +48 73
3
Niva
34 73 - 34 +39 70
4
Belshina
34 84 - 42 +42 69
5
Volna
34 70 - 43 +27 66
6
Lida
34 48 - 40 +8 52
7
FC Dinamo Minsk II
34 54 - 39 +15 52
8
BATE II
34 46 - 54 -8 49
9
Bumprom
34 50 - 37 +13 48
10
Orsha
34 46 - 51 -5 45
11
Ostrovets FC
34 44 - 57 -13 43
12
Lokomotiv Gomel
34 42 - 50 -8 35
13
Baranovichi
34 30 - 60 -30 34
14
ABFF U17
34 31 - 52 -21 33
15
Shakhtyor Petrikov
34 33 - 61 -28 31
16
Slonim
34 26 - 65 -39 26
17
Torpedo BelAZ II
34 34 - 91 -57 21
18
FC Energetik-Bgu Minsk
34 36 - 55 -19 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
33Ghi được101
61Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu