ML Vitebsk vs Shakhtyor Petrikov
Tỷ số chung cuộc: ML Vitebsk 0-2 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ML Vitebsk thắng 3, hòa 0, Shakhtyor Petrikov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 5
- Sân vận động
- CSK Vitebskiy Iskusstvennoe pole, Vitebsk
- Phong độ
- WDWDD ML Vitebsk
- WLLLL Shakhtyor Petrikov
- 16' S. Bylinovich
- 33' P. Dubovskiy
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Volovik ▼ D. Vashkel
- 53' ▲ S. Stefanovich ▼ A. Chakur
- 59' ▲ K. Parmonov ▼ I. Trachinskiy
- 69' ▲ P. Klenje ▼ I. Grudko
- 69' ▲ Y. Shkurko ▼ N. Ivanov
- 71' ▲ A. Ivanov ▼ E. Radkevich
- 71' ▲ G. Protasenya ▼ A. Denisyuk
- 76' ▲ A. Garost ▼ Y. Basalyga
- 79' ▲ A. Kuzmich ▼ S. Melnik
- 79' 0-1 S. Stefanovich
- 80' A. Kuzmich
- 81' R. Bashirov
- 90'+4 G. Kukushkin
- 90' 0-2 S. Stefanovich
- FT0-2
Đội hình
- M. Azarko
- S. Melnik ▼ 79'
- R. Bashirov
- S. Balanovich
- I. Trachinskiy ▼ 59'
- M. Shilo
- D. Vashkel ▼ 46'
- R. Burets
- N. Ivanov ▼ 69'
- E. Kortsov
- I. Grudko ▼ 69'
Dự bị 10
- Y. Volovik ▲ 46'
- K. Parmonov ▲ 59'
- P. Klenje ▲ 69'
- Y. Shkurko ▲ 69'
- A. Kuzmich ▲ 79'
- A. Bulychev
- A. Miroevskiy
- D. Shapko
- M. Sidorin
- V. Prokopenko
- N. Dovnar
- Y. Basalyga ▼ 76'
- E. Radkevich ▼ 71'
- S. Bylinovich
- P. Dubovskiy
- N. Sotnikov
- M. Burko
- G. Kukushkin
- V. Prigodich
- A. Denisyuk ▼ 71'
- A. Chakur ▼ 53'
Dự bị 7
- S. Stefanovich ▲ 53'
- A. Ivanov ▲ 71'
- G. Protasenya ▲ 71'
- A. Garost ▲ 76'
- A. Smaltser
- M. Tychko
- P. Kudryashov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 86 - 30 | +56 | 81 | |
| 2 | 32 | 75 - 24 | +51 | 73 | |
| 3 | 32 | 68 - 22 | +46 | 73 | |
| 4 | 32 | 55 - 40 | +15 | 62 | |
| 5 | 32 | 84 - 52 | +32 | 61 | |
| 6 | 32 | 46 - 49 | -3 | 48 | |
| 7 | 32 | 62 - 52 | +10 | 46 | |
| 8 | 32 | 41 - 49 | -8 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 10 | 32 | 53 - 66 | -13 | 41 | |
| 11 | 32 | 51 - 56 | -5 | 41 | |
| 12 | 32 | 54 - 62 | -8 | 39 | |
| 13 | 32 | 45 - 62 | -17 | 38 | |
| 14 | 32 | 50 - 62 | -12 | 31 | |
| 15 | 32 | 26 - 63 | -37 | 22 | |
| 16 | 32 | 33 - 72 | -39 | 22 | |
| 17 | 32 | 21 - 85 | -64 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
96Ghi được38
58Thủng lưới80
2.74Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn22
55Hiệp hai14