Mohammedan SC vs Brothers Union
Tỷ số chung cuộc: Mohammedan SC 3-3 Brothers Union tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mohammedan SC thắng 6, hòa 2, Brothers Union thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 17
- Sân vận động
- Comilla Stadium, Comilla
- Phong độ
- DWLDW Mohammedan SC
- DWWDL Brothers Union
- 7' 0-1 M. Becaye
- 18' Z. Darboe
- 25' M. Hasan · M. Rakib 1-1
- 35' A. Hossain
- 38' S. Diabate · M. Muzaffarov 2-1
- 45' ▲ P. Hossain ▼ A. Islam Rana
- HT2-1
- 46' ▲ R. Ahmed ▼ A. Hossain
- 69' S. Diabate 3-1
- 71' 3-2 M. Udoh · Z. Darboe
- 72' ▲ J. Rana ▼ K. Rabbi
- 72' ▲ M. Hossain ▼ A. Molla
- 85' ▲ S. Rana ▼ K. Barua
- 86' ▲ Sujon Hossain ▼ S. Al Hasan
- 86' ▲ A. Haque Asif ▼ R. Ahmed
- 86' ▲ M. Sufil ▼ A. Njie
- 87' 3-3 J. Rana
- FT3-3
Đội hình
- 22S. Al Hasan ▼ 86'
- 4M. Hasan
- 5E. Agbaji
- 29S. Topu
- 6J. Hasan
- 31M. Alam
- 17M. Muzaffarov
- 7M. Rakib
- 37S. Emmanuel
- 10S. Diabate
- 11A. Hossain ▼ 46'
Dự bị 12
- 38R. Ahmed ▲ 46'
- 1Sujon Hossain ▲ 86'
- 24A. Haque Asif ▲ 86'
- 26A. Haque Ananto
- 18S. Dewan
- 20M. Islam Moin
- 55R. Hasan Rafi
- 39E. Morillo
- 8Sanowar Hossain ▲ 86'
- 9R. Uddin
- 40M. Mostak
- 16M. Mia
- 1A. Islam Rana ▼ 45'
- 2S. Tripura
- 3R. Mia
- 5A. Molla ▼ 72'
- 23M. Becaye
- 6J. Bhuyan
- 13K. Barua ▼ 85'
- 77K. Rabbi ▼ 72'
- 18Z. Darboe
- 98M. Udoh
- 90A. Njie ▼ 86'
Dự bị 12
- 22P. Hossain ▲ 45'
- 99J. Rana ▲ 72'
- 66M. Hossain ▲ 72'
- 16S. Rana ▲ 85'
- 11M. Sufil ▲ 86'
- 14M. Alam
- 80E. Jallow
- 27T. Islam
- 88Y. Arafat Sifat
- 21M. Arian
- 10E. Kingsley
- 35I. Ali
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 46 - 16 | +30 | 42 | |
| 2 | 18 | 31 - 8 | +23 | 35 | |
| 3 | 18 | 45 - 15 | +30 | 32 | |
| 4 | 18 | 39 - 25 | +14 | 30 | |
| 5 | 18 | 28 - 18 | +10 | 27 | |
| 6 | 18 | 24 - 15 | +9 | 27 | |
| 7 | 18 | 24 - 25 | -1 | 27 | |
| 8 | 18 | 23 - 54 | -31 | 19 | |
| 9 | 18 | 14 - 55 | -41 | 10 | |
| 10 | 18 | 7 - 50 | -43 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
18Trận đấu18
46Ghi được28
16Thủng lưới18
2.56Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai12