Brothers Union vs Mohammedan SC
Tỷ số chung cuộc: Brothers Union 1-2 Mohammedan SC tại Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brothers Union thắng 2, hòa 2, Mohammedan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh · Vòng 8
- Sân vận động
- Bangabandhu National Stadium, Dhaka
- Trọng tài
- A. Rahman
- Phong độ
- DWWDL Brothers Union
- DWLDW Mohammedan SC
- 11' J. Rahman · F. Mahmood 1-0
- 16' M. Faisal Mahmood
- 31' M. Bhuiyan
- 33' S. Illiasu
- HT1-0
- 46' ▲ A. Hossain ▼ M. Mona
- 46' ▲ M. Bapari ▼ M. Bhuiyan
- 57' ▲ A. Bappy ▼ A. Sajib
- 70' 1-1 A. Bappy · S. Diabate
- 73' M. S. Bapari
- 73' 1-2 S. Diabate · A. Hossain
- 78' ▲ J. Hossain ▼ J. Rahman
- 78' ▲ U. Ray ▼ M. Mokaram
- 87' ▲ S. Shamsud ▼ S. Diabate
- 89' ▲ S. Rocky ▼ M. Mollik
- 89' ▲ N. Hossain ▼ S. Illiasu
- 90'+1 M. Faisal Mahmood
- 90'+1 M. Faisal Mahmood
- FT1-2
Đội hình
- 22M. Ranu
- 5M. Osagie
- 28M. Monnu
- 13M. Mokaram ▼ 78'
- 20F. Hasanboev
- 15F. Mahmood
- 7S. Shafi
- 30M. Mollik ▼ 89'
- 99J. Rahman ▼ 78'
- 10S. Zunapio
- 24S. Illiasu ▼ 89'
Dự bị 9
- 9J. Hossain ▲ 78'
- 4U. Ray ▲ 78'
- 32S. Rocky ▲ 89'
- 34N. Hossain ▲ 89'
- 6A. Kumar
- 2K. Pada
- 29M. Rana
- 12M. Sujon
- 25J. Sarder
- 30M. Sujon
- 5M. Atikuzzaman
- 3K. Islam
- 21M. Mona ▼ 46'
- 4M. Coulidiati
- 28R. Hossain
- 17M. Bhuiyan ▼ 46'
- 12S. Hossain
- 19U. Nagata
- 10S. Diabate ▼ 87'
- 9A. Sajib ▼ 57'
Dự bị 9
- 6A. Hossain ▲ 46'
- 8M. Bapari ▲ 46'
- 29A. Bappy ▲ 57'
- 18S. Shamsud ▲ 87'
- 1M. Habib
- 24A. Haque Asif
- 14E. Khan
- 23M. Hamid
- 25M. Fahim
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 60 - 10 | +50 | 65 | |
| 2 | 24 | 53 - 28 | +25 | 52 | |
| 3 | 24 | 65 - 29 | +36 | 47 | |
| 4 | 24 | 48 - 37 | +11 | 44 | |
| 5 | 24 | 38 - 28 | +10 | 44 | |
| 6 | 24 | 36 - 25 | +11 | 43 | |
| 7 | 24 | 36 - 31 | +5 | 36 | |
| 8 | 24 | 23 - 31 | -8 | 25 | |
| 9 | 24 | 26 - 39 | -13 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 34 | -16 | 19 | |
| 11 | 24 | 33 - 63 | -30 | 19 | |
| 12 | 24 | 20 - 66 | -46 | 8 | |
| 13 | 24 | 16 - 51 | -35 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu28
16Ghi được43
51Thủng lưới29
0.67Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai19